invariance

[Mỹ]/in'vεəriəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính không đổi
Word Forms
số nhiềuinvariances

Cụm từ & Cách kết hợp

maintain invariance

duy trì tính bất biến

Câu ví dụ

the invariance of time and space

sự bất biến của thời gian và không gian

The concept of invariance is crucial in mathematics.

Khái niệm bất biến rất quan trọng trong toán học.

Scientists study the invariance of physical laws under different conditions.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự bất biến của các định luật vật lý trong các điều kiện khác nhau.

Invariance plays a key role in pattern recognition algorithms.

Bất biến đóng vai trò quan trọng trong các thuật toán nhận dạng mẫu.

Understanding invariance helps in simplifying complex problems.

Hiểu về sự bất biến giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

The principle of invariance is applied in various scientific disciplines.

Nguyên tắc bất biến được áp dụng trong nhiều ngành khoa học khác nhau.

Mathematicians often seek invariance in their proofs.

Các nhà toán học thường tìm kiếm sự bất biến trong các chứng minh của họ.

Invariance is a fundamental concept in physics.

Bất biến là một khái niệm cơ bản trong vật lý.

The study of invariance helps in identifying underlying patterns.

Nghiên cứu về sự bất biến giúp xác định các mẫu ẩn chứa.

Invariance provides a stable foundation for scientific theories.

Bất biến cung cấp một nền tảng ổn định cho các lý thuyết khoa học.

Researchers are exploring the role of invariance in machine learning models.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của sự bất biến trong các mô hình học máy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay