irregulars

[Mỹ]/ɪˈrɛɡjʊləz/
[Anh]/ɪˈrɛɡjələrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên của một lực lượng quân sự không chính quy

Cụm từ & Cách kết hợp

irregulars list

danh sách bất quy tắc

irregulars game

trò chơi bất quy tắc

irregulars forms

dạng bất quy tắc

irregulars verbs

động từ bất quy tắc

irregulars patterns

mẫu bất quy tắc

irregulars rules

quy tắc bất quy tắc

irregulars nouns

danh từ bất quy tắc

irregulars usage

sử dụng bất quy tắc

irregulars checklist

bảng kiểm tra bất quy tắc

irregulars exceptions

ngoại lệ bất quy tắc

Câu ví dụ

irregulars can be challenging for language learners.

Những bất quy tắc có thể gây khó khăn cho người học ngôn ngữ.

many english irregulars don't follow standard rules.

Nhiều bất quy tắc tiếng Anh không tuân theo các quy tắc tiêu chuẩn.

students often struggle with irregular verbs.

Sinh viên thường gặp khó khăn với các động từ bất quy tắc.

learning the irregulars is essential for mastering english.

Học các bất quy tắc là điều cần thiết để thành thạo tiếng Anh.

some irregulars have unique past tense forms.

Một số bất quy tắc có các dạng quá khứ độc đáo.

irregulars appear frequently in everyday conversation.

Các bất quy tắc xuất hiện thường xuyên trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

teachers often emphasize the importance of irregulars.

Giáo viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các bất quy tắc.

practice makes perfect when it comes to irregulars.

Thực hành là chìa khóa thành công khi nói đến các bất quy tắc.

there are many lists available for common irregulars.

Có rất nhiều danh sách có sẵn cho các bất quy tắc phổ biến.

understanding irregulars can boost your language skills.

Hiểu các bất quy tắc có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay