irreligiosity

[Mỹ]/[ˌɪrɪˈlɪdʒɪəzɪti]/
[Anh]/[ˌɪrɪˈlɪdʒɪəzɪti]/

Dịch

n. trạng thái không có tôn giáo; sự thiếu niềm tin hoặc thực hành tôn giáo; sự thiếu quan tâm hoặc quan tâm đến tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

irreligiosity concerns

các vấn đề về vô tôn giáo

showing irreligiosity

thể hiện sự vô tôn giáo

irreligiosity rise

sự gia tăng của sự vô tôn giáo

fueled irreligiosity

kích động sự vô tôn giáo

irreligiosity impact

tác động của sự vô tôn giáo

despite irreligiosity

bất chấp sự vô tôn giáo

increased irreligiosity

sự gia tăng vô tôn giáo

criticizing irreligiosity

phê bình sự vô tôn giáo

examining irreligiosity

nghiên cứu sự vô tôn giáo

rooted in irreligiosity

căn nguyên từ sự vô tôn giáo

Câu ví dụ

his irreligiosity stemmed from a childhood filled with religious hypocrisy.

Sự không tin đạo của anh ấy bắt nguồn từ một tuổi thơ đầy rẫy sự đạo đức giả về tôn giáo.

the study explored the correlation between irreligiosity and social attitudes.

Nghiên cứu khám phá mối tương quan giữa sự không tin đạo và thái độ xã hội.

growing up in a secular household fostered her irreligiosity.

Lớn lên trong một gia đình thế tục đã thúc đẩy sự không tin đạo của cô ấy.

despite his family's strong faith, he maintained a consistent irreligiosity.

Mặc dù gia đình anh ấy có đức tin mạnh mẽ, anh ấy vẫn duy trì sự không tin đạo nhất quán.

the philosopher argued that irreligiosity could be a form of intellectual honesty.

Nhà triết học cho rằng sự không tin đạo có thể là một hình thức trung thực trí thức.

she attributed her irreligiosity to a lack of personal experience with faith.

Cô ấy quy cho sự không tin đạo của mình là do thiếu kinh nghiệm cá nhân với đức tin.

the rise of irreligiosity is a complex phenomenon with multiple contributing factors.

Sự trỗi dậy của sự không tin đạo là một hiện tượng phức tạp với nhiều yếu tố góp phần.

he openly discussed his irreligiosity without feeling the need to defend it.

Anh ấy cởi mở thảo luận về sự không tin đạo của mình mà không cảm thấy cần phải bảo vệ nó.

the survey revealed a significant increase in irreligiosity among young adults.

Cuộc khảo sát cho thấy sự gia tăng đáng kể về sự không tin đạo ở những người trẻ tuổi.

while some view it negatively, irreligiosity can be a personal choice.

Mặc dù một số người nhìn nhận nó một cách tiêu cực, sự không tin đạo có thể là một lựa chọn cá nhân.

the author examined the societal impact of widespread irreligiosity.

Tác giả đã xem xét tác động xã hội của sự không tin đạo lan rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay