irrepayable debt
nợ không thể trả
irrepayable kindness
sự tốt bụng không thể đền đáp
truly irrepayable
thật sự không thể đền đáp
an irrepayable gift
một món quà không thể đền đáp
irrepayable service
dịch vụ không thể đền đáp
show irrepayable gratitude
thể hiện lòng biết ơn không thể đền đáp
irrepayable value
giá trị không thể đền đáp
beyond irrepayable
vượt qua mọi giới hạn đền đáp
irrepayable support
sự hỗ trợ không thể đền đáp
deeply irrepayable
rất sâu sắc và không thể đền đáp
the support of our community is truly irrepayable.
Hỗ trợ từ cộng đồng chúng ta thực sự là điều không thể đền đáp.
her kindness and generosity were an irrepayable gift.
Tình tốt bụng và lòng rộng lượng của cô ấy là một món quà không thể đền đáp.
the memories we made together are irrepayable treasures.
Những kỷ niệm chúng ta tạo ra cùng nhau là những kho báu không thể đền đáp.
his unwavering loyalty proved to be irrepayable.
Tình trung thành không lay động của anh ấy đã chứng minh là điều không thể đền đáp.
the love of a parent is an irrepayable blessing.
Tình yêu của một người cha mẹ là một ân sủng không thể đền đáp.
the sacrifices made by our veterans are irrepayable.
Những hy sinh mà các cựu chiến binh của chúng ta đã làm là điều không thể đền đáp.
the opportunity to work alongside him was irrepayable.
Cơ hội được làm việc cùng anh ấy là điều không thể đền đáp.
the guidance she provided was an irrepayable service.
Sự hướng dẫn mà cô ấy cung cấp là một dịch vụ không thể đền đáp.
the comfort of her embrace felt utterly irrepayable.
Sự ấm áp từ vòng tay của cô ấy cảm giác hoàn toàn không thể đền đáp.
the experience gained was an irrepayable learning opportunity.
Kinh nghiệm thu được là một cơ hội học hỏi không thể đền đáp.
the friendship we share is an irrepayable bond.
Tình bạn mà chúng ta chia sẻ là một mối liên kết không thể đền đáp.
the peace and quiet of the countryside felt irrepayable.
Điều bình yên và thanh tĩnh của vùng nông thôn cảm giác như không thể đền đáp.
irrepayable debt
nợ không thể trả
irrepayable kindness
sự tốt bụng không thể đền đáp
truly irrepayable
thật sự không thể đền đáp
an irrepayable gift
một món quà không thể đền đáp
irrepayable service
dịch vụ không thể đền đáp
show irrepayable gratitude
thể hiện lòng biết ơn không thể đền đáp
irrepayable value
giá trị không thể đền đáp
beyond irrepayable
vượt qua mọi giới hạn đền đáp
irrepayable support
sự hỗ trợ không thể đền đáp
deeply irrepayable
rất sâu sắc và không thể đền đáp
the support of our community is truly irrepayable.
Hỗ trợ từ cộng đồng chúng ta thực sự là điều không thể đền đáp.
her kindness and generosity were an irrepayable gift.
Tình tốt bụng và lòng rộng lượng của cô ấy là một món quà không thể đền đáp.
the memories we made together are irrepayable treasures.
Những kỷ niệm chúng ta tạo ra cùng nhau là những kho báu không thể đền đáp.
his unwavering loyalty proved to be irrepayable.
Tình trung thành không lay động của anh ấy đã chứng minh là điều không thể đền đáp.
the love of a parent is an irrepayable blessing.
Tình yêu của một người cha mẹ là một ân sủng không thể đền đáp.
the sacrifices made by our veterans are irrepayable.
Những hy sinh mà các cựu chiến binh của chúng ta đã làm là điều không thể đền đáp.
the opportunity to work alongside him was irrepayable.
Cơ hội được làm việc cùng anh ấy là điều không thể đền đáp.
the guidance she provided was an irrepayable service.
Sự hướng dẫn mà cô ấy cung cấp là một dịch vụ không thể đền đáp.
the comfort of her embrace felt utterly irrepayable.
Sự ấm áp từ vòng tay của cô ấy cảm giác hoàn toàn không thể đền đáp.
the experience gained was an irrepayable learning opportunity.
Kinh nghiệm thu được là một cơ hội học hỏi không thể đền đáp.
the friendship we share is an irrepayable bond.
Tình bạn mà chúng ta chia sẻ là một mối liên kết không thể đền đáp.
the peace and quiet of the countryside felt irrepayable.
Điều bình yên và thanh tĩnh của vùng nông thôn cảm giác như không thể đền đáp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay