uncompensable loss
thiệt hại không thể bồi thường
uncompensable damage
thiệt hại không thể bồi thường
uncompensable injury
thiệt hại không thể bồi thường
uncompensable harm
thiệt hại không thể bồi thường
the family suffered an uncompensable loss when their home was destroyed by the flood.
Gia đình đã chịu một tổn thất không thể bồi thường khi ngôi nhà của họ bị lũ lụt phá hủy.
the environmental damage to the coral reef was uncompensable and would take decades to recover.
Sự thiệt hại môi trường đối với rạn san hô là không thể bồi thường và sẽ mất hàng thập kỷ để phục hồi.
his uncompensable sacrifice during the war earned him the nation's eternal gratitude.
Sự hy sinh không thể bồi thường của anh ấy trong chiến tranh đã mang lại cho anh ấy lòng biết ơn vĩnh cửu của đất nước.
the company faced uncompensable harm to its reputation after the product recall scandal.
Công ty đối mặt với thiệt hại không thể bồi thường đối với danh tiếng sau bê bối thu hồi sản phẩm.
she felt an uncompensable grief that no amount of money or time could ever ease.
Cô cảm thấy nỗi đau không thể bồi thường mà không lượng tiền hay thời gian nào có thể xoa dịu.
the artist considered the destruction of his early works an uncompensable loss to art history.
Nghệ sĩ coi việc phá hủy các tác phẩm đầu tiên của mình là một tổn thất không thể bồi thường đối với lịch sử nghệ thuật.
his uncompensable error in judgment led to the project's complete failure.
Sự sai lầm không thể bồi thường trong phán đoán của anh ấy đã dẫn đến sự thất bại hoàn toàn của dự án.
the accident victims suffered uncompensable injuries that would change their lives forever.
Những nạn nhân tai nạn chịu đựng những chấn thương không thể bồi thường sẽ thay đổi cuộc sống của họ mãi mãi.
the small town experienced an uncompensable void after the factory closed down.
Thị trấn nhỏ trải qua một khoảng trống không thể bồi thường sau khi nhà máy đóng cửa.
the destruction of the ancient temple represented an uncompensable cultural loss.
Sự phá hủy của ngôi đền cổ đại đại diện cho một tổn thất văn hóa không thể bồi thường.
the uncompensable injustice of the wrongful conviction haunted him for decades.
Sự bất công không thể bồi thường từ bản án oan sai đã ám ảnh anh ấy trong nhiều thập kỷ.
her uncompensable suffering during the famine left deep psychological scars.
Sự đau khổ không thể bồi thường trong nạn đói đã để lại những vết sẹo tâm lý sâu sắc.
the team realized that the missed opportunity was uncompensable in the competitive market.
Đội ngũ nhận ra rằng cơ hội đã bỏ lỡ là không thể bồi thường trong thị trường cạnh tranh.
uncompensable loss
thiệt hại không thể bồi thường
uncompensable damage
thiệt hại không thể bồi thường
uncompensable injury
thiệt hại không thể bồi thường
uncompensable harm
thiệt hại không thể bồi thường
the family suffered an uncompensable loss when their home was destroyed by the flood.
Gia đình đã chịu một tổn thất không thể bồi thường khi ngôi nhà của họ bị lũ lụt phá hủy.
the environmental damage to the coral reef was uncompensable and would take decades to recover.
Sự thiệt hại môi trường đối với rạn san hô là không thể bồi thường và sẽ mất hàng thập kỷ để phục hồi.
his uncompensable sacrifice during the war earned him the nation's eternal gratitude.
Sự hy sinh không thể bồi thường của anh ấy trong chiến tranh đã mang lại cho anh ấy lòng biết ơn vĩnh cửu của đất nước.
the company faced uncompensable harm to its reputation after the product recall scandal.
Công ty đối mặt với thiệt hại không thể bồi thường đối với danh tiếng sau bê bối thu hồi sản phẩm.
she felt an uncompensable grief that no amount of money or time could ever ease.
Cô cảm thấy nỗi đau không thể bồi thường mà không lượng tiền hay thời gian nào có thể xoa dịu.
the artist considered the destruction of his early works an uncompensable loss to art history.
Nghệ sĩ coi việc phá hủy các tác phẩm đầu tiên của mình là một tổn thất không thể bồi thường đối với lịch sử nghệ thuật.
his uncompensable error in judgment led to the project's complete failure.
Sự sai lầm không thể bồi thường trong phán đoán của anh ấy đã dẫn đến sự thất bại hoàn toàn của dự án.
the accident victims suffered uncompensable injuries that would change their lives forever.
Những nạn nhân tai nạn chịu đựng những chấn thương không thể bồi thường sẽ thay đổi cuộc sống của họ mãi mãi.
the small town experienced an uncompensable void after the factory closed down.
Thị trấn nhỏ trải qua một khoảng trống không thể bồi thường sau khi nhà máy đóng cửa.
the destruction of the ancient temple represented an uncompensable cultural loss.
Sự phá hủy của ngôi đền cổ đại đại diện cho một tổn thất văn hóa không thể bồi thường.
the uncompensable injustice of the wrongful conviction haunted him for decades.
Sự bất công không thể bồi thường từ bản án oan sai đã ám ảnh anh ấy trong nhiều thập kỷ.
her uncompensable suffering during the famine left deep psychological scars.
Sự đau khổ không thể bồi thường trong nạn đói đã để lại những vết sẹo tâm lý sâu sắc.
the team realized that the missed opportunity was uncompensable in the competitive market.
Đội ngũ nhận ra rằng cơ hội đã bỏ lỡ là không thể bồi thường trong thị trường cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay