it bothers me
Nó làm tôi phiền.
don't bother me
Đừng làm tôi phiền.
it bothers me when people are late.
Nó khiến tôi khó chịu khi mọi người đến muộn.
his constant questions really bother her.
Những câu hỏi liên tục của anh ấy thực sự khiến cô ấy khó chịu.
noise from the construction site bothers the residents.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến người dân khó chịu.
it bothers him that he forgot her birthday.
Nó khiến anh ấy khó chịu vì anh ấy đã quên sinh nhật của cô ấy.
she doesn’t understand why it bothers him so much.
Cô ấy không hiểu tại sao nó khiến anh ấy khó chịu đến vậy.
what really bothers me is the lack of communication.
Điều thực sự khiến tôi khó chịu là sự thiếu giao tiếp.
it bothers me when people interrupt others.
Nó khiến tôi khó chịu khi mọi người ngắt lời người khác.
he said it bothers him to see litter on the streets.
Anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy khó chịu khi nhìn thấy rác trên đường phố.
it bothers her that he never listens.
Nó khiến cô ấy khó chịu vì anh ấy không bao giờ lắng nghe.
sometimes, what bothers us is out of our control.
Đôi khi, những điều khiến chúng ta khó chịu nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.
it bothers me
Nó làm tôi phiền.
don't bother me
Đừng làm tôi phiền.
it bothers me when people are late.
Nó khiến tôi khó chịu khi mọi người đến muộn.
his constant questions really bother her.
Những câu hỏi liên tục của anh ấy thực sự khiến cô ấy khó chịu.
noise from the construction site bothers the residents.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến người dân khó chịu.
it bothers him that he forgot her birthday.
Nó khiến anh ấy khó chịu vì anh ấy đã quên sinh nhật của cô ấy.
she doesn’t understand why it bothers him so much.
Cô ấy không hiểu tại sao nó khiến anh ấy khó chịu đến vậy.
what really bothers me is the lack of communication.
Điều thực sự khiến tôi khó chịu là sự thiếu giao tiếp.
it bothers me when people interrupt others.
Nó khiến tôi khó chịu khi mọi người ngắt lời người khác.
he said it bothers him to see litter on the streets.
Anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy khó chịu khi nhìn thấy rác trên đường phố.
it bothers her that he never listens.
Nó khiến cô ấy khó chịu vì anh ấy không bao giờ lắng nghe.
sometimes, what bothers us is out of our control.
Đôi khi, những điều khiến chúng ta khó chịu nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay