jellifies quickly
đông đặc nhanh chóng
jellifies easily
đông đặc dễ dàng
jellifies completely
đông đặc hoàn toàn
jellifies under heat
đông đặc dưới nhiệt
jellifies in fridge
đông đặc trong tủ lạnh
jellifies with sugar
đông đặc với đường
jellifies when cooled
đông đặc khi đã nguội
jellifies with gelatin
đông đặc với gelatin
jellifies on contact
đông đặc khi tiếp xúc
the mixture jellifies when cooled.
hỗn hợp sẽ đông lại khi nguội.
she jellifies the fruit juice to make dessert.
cô ấy làm đông trái cây để làm món tráng miệng.
the recipe jellifies after being in the fridge.
công thức sẽ đông lại sau khi để trong tủ lạnh.
he jellifies the gelatin to create a colorful treat.
anh ấy làm đông gelatin để tạo ra một món ăn đầy màu sắc.
the chef jellifies the sauce for a unique texture.
đầu bếp làm đông nước sốt để có kết cấu độc đáo.
once heated, the mixture jellifies quickly.
khi đã đun nóng, hỗn hợp sẽ đông lại nhanh chóng.
she jellifies the broth to make a savory jelly.
cô ấy làm đông nước dùng để làm món thạch mặn.
the fruit jellifies beautifully in the mold.
trái cây đông lại một cách tuyệt đẹp trong khuôn.
adding sugar helps the mixture jellifies better.
thêm đường giúp hỗn hợp đông lại tốt hơn.
when prepared correctly, the dessert jellifies perfectly.
khi được chuẩn bị đúng cách, món tráng miệng đông lại hoàn hảo.
jellifies quickly
đông đặc nhanh chóng
jellifies easily
đông đặc dễ dàng
jellifies completely
đông đặc hoàn toàn
jellifies under heat
đông đặc dưới nhiệt
jellifies in fridge
đông đặc trong tủ lạnh
jellifies with sugar
đông đặc với đường
jellifies when cooled
đông đặc khi đã nguội
jellifies with gelatin
đông đặc với gelatin
jellifies on contact
đông đặc khi tiếp xúc
the mixture jellifies when cooled.
hỗn hợp sẽ đông lại khi nguội.
she jellifies the fruit juice to make dessert.
cô ấy làm đông trái cây để làm món tráng miệng.
the recipe jellifies after being in the fridge.
công thức sẽ đông lại sau khi để trong tủ lạnh.
he jellifies the gelatin to create a colorful treat.
anh ấy làm đông gelatin để tạo ra một món ăn đầy màu sắc.
the chef jellifies the sauce for a unique texture.
đầu bếp làm đông nước sốt để có kết cấu độc đáo.
once heated, the mixture jellifies quickly.
khi đã đun nóng, hỗn hợp sẽ đông lại nhanh chóng.
she jellifies the broth to make a savory jelly.
cô ấy làm đông nước dùng để làm món thạch mặn.
the fruit jellifies beautifully in the mold.
trái cây đông lại một cách tuyệt đẹp trong khuôn.
adding sugar helps the mixture jellifies better.
thêm đường giúp hỗn hợp đông lại tốt hơn.
when prepared correctly, the dessert jellifies perfectly.
khi được chuẩn bị đúng cách, món tráng miệng đông lại hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay