jellylike substance
chất nhờn
felt jellylike
có cảm giác như chất nhờn
jellylike mass
khối chất nhờn
became jellylike
trở nên như chất nhờn
jellylike glow
ánh sáng như chất nhờn
jellylike texture
bề mặt như chất nhờn
jellylike consistency
độ đặc như chất nhờn
a jellylike film
lớp màng như chất nhờn
looking jellylike
trông như chất nhờn
jellylike appearance
bề ngoài như chất nhờn
the jellyfish had a jellylike body that pulsed rhythmically.
Sứa có thân hình như thạch, co bóp nhịp nhàng.
he described the fruit as having a jellylike texture and a sweet flavor.
Anh ta mô tả loại quả có kết cấu như thạch và hương vị ngọt ngào.
the moon's surface appeared jellylike and cratered in the telescope.
Bề mặt của mặt trăng trông như thạch và có nhiều miệng núi lửa qua kính viễn vọng.
the artist used a jellylike medium to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một chất liệu như thạch để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the fog hung in the air, thick and jellylike.
Khói sương mù dày đặc và như thạch lơ lửng trong không khí.
the bacteria formed jellylike colonies on the petri dish.
Vi khuẩn hình thành các khuẩn lạc như thạch trên đĩa petri.
she stirred the jellylike mixture until it was smooth and even.
Cô khuấy hỗn hợp như thạch cho đến khi nó mịn và đều.
the cave walls were coated in a jellylike substance.
Bức tường hang phủ một lớp chất liệu như thạch.
the child enjoyed playing with the jellylike slime.
Đứa trẻ thích chơi với chất nhờt như thạch.
the scientist examined the jellylike sample under the microscope.
Nhà khoa học đã kiểm tra mẫu như thạch dưới kính hiển vi.
the pudding had a wonderfully jellylike consistency.
Chè có độ đặc như thạch tuyệt vời.
jellylike substance
chất nhờn
felt jellylike
có cảm giác như chất nhờn
jellylike mass
khối chất nhờn
became jellylike
trở nên như chất nhờn
jellylike glow
ánh sáng như chất nhờn
jellylike texture
bề mặt như chất nhờn
jellylike consistency
độ đặc như chất nhờn
a jellylike film
lớp màng như chất nhờn
looking jellylike
trông như chất nhờn
jellylike appearance
bề ngoài như chất nhờn
the jellyfish had a jellylike body that pulsed rhythmically.
Sứa có thân hình như thạch, co bóp nhịp nhàng.
he described the fruit as having a jellylike texture and a sweet flavor.
Anh ta mô tả loại quả có kết cấu như thạch và hương vị ngọt ngào.
the moon's surface appeared jellylike and cratered in the telescope.
Bề mặt của mặt trăng trông như thạch và có nhiều miệng núi lửa qua kính viễn vọng.
the artist used a jellylike medium to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng một chất liệu như thạch để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the fog hung in the air, thick and jellylike.
Khói sương mù dày đặc và như thạch lơ lửng trong không khí.
the bacteria formed jellylike colonies on the petri dish.
Vi khuẩn hình thành các khuẩn lạc như thạch trên đĩa petri.
she stirred the jellylike mixture until it was smooth and even.
Cô khuấy hỗn hợp như thạch cho đến khi nó mịn và đều.
the cave walls were coated in a jellylike substance.
Bức tường hang phủ một lớp chất liệu như thạch.
the child enjoyed playing with the jellylike slime.
Đứa trẻ thích chơi với chất nhờt như thạch.
the scientist examined the jellylike sample under the microscope.
Nhà khoa học đã kiểm tra mẫu như thạch dưới kính hiển vi.
the pudding had a wonderfully jellylike consistency.
Chè có độ đặc như thạch tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay