those jerks
những kẻ ngốc
dealing with jerks
đối phó với những kẻ ngốc
such jerks
những kẻ ngốc như vậy
stop jerking
dừng cóng
real jerks
những kẻ ngốc thực sự
jerks around
kẻ ngốc xung quanh
were jerks
là những kẻ ngốc
big jerks
những kẻ ngốc to lớn
just jerks
chỉ là những kẻ ngốc
total jerks
những kẻ ngốc hoàn toàn
those jerks cut me off in traffic this morning!
Những gã khốn đó đã cắt tôi ra khỏi làn đường sáng nay!
dealing with those jerks is just part of the job.
Giải quyết với những gã khốn đó chỉ là một phần của công việc.
i can't believe those jerks stole my parking spot.
Tôi không thể tin rằng những gã khốn đó đã ăn cắp chỗ đỗ xe của tôi.
don't let those jerks get you down.
Đừng để những gã khốn đó làm bạn xuống dốc.
the online trolls are just a bunch of anonymous jerks.
Những kẻ troll trên mạng chỉ là một đám kẻ khốn ẩn danh.
we had to fire those jerks for their poor performance.
Chúng tôi phải sa thải những gã khốn đó vì hiệu suất kém của họ.
i'm surrounded by jerks at this company.
Tôi bị bao vây bởi những gã khốn ở công ty này.
those jerks are always causing trouble.
Những gã khốn đó luôn gây rắc rối.
i ignored those jerks and walked away.
Tôi phớt lờ những gã khốn đó và bước đi.
don't be such a jerk, show some respect.
Đừng như vậy mà tỏ ra khốn, hãy cho họ thấy sự tôn trọng.
i reported those jerks to the authorities.
Tôi đã báo cáo những gã khốn đó với chính quyền.
those jerks
những kẻ ngốc
dealing with jerks
đối phó với những kẻ ngốc
such jerks
những kẻ ngốc như vậy
stop jerking
dừng cóng
real jerks
những kẻ ngốc thực sự
jerks around
kẻ ngốc xung quanh
were jerks
là những kẻ ngốc
big jerks
những kẻ ngốc to lớn
just jerks
chỉ là những kẻ ngốc
total jerks
những kẻ ngốc hoàn toàn
those jerks cut me off in traffic this morning!
Những gã khốn đó đã cắt tôi ra khỏi làn đường sáng nay!
dealing with those jerks is just part of the job.
Giải quyết với những gã khốn đó chỉ là một phần của công việc.
i can't believe those jerks stole my parking spot.
Tôi không thể tin rằng những gã khốn đó đã ăn cắp chỗ đỗ xe của tôi.
don't let those jerks get you down.
Đừng để những gã khốn đó làm bạn xuống dốc.
the online trolls are just a bunch of anonymous jerks.
Những kẻ troll trên mạng chỉ là một đám kẻ khốn ẩn danh.
we had to fire those jerks for their poor performance.
Chúng tôi phải sa thải những gã khốn đó vì hiệu suất kém của họ.
i'm surrounded by jerks at this company.
Tôi bị bao vây bởi những gã khốn ở công ty này.
those jerks are always causing trouble.
Những gã khốn đó luôn gây rắc rối.
i ignored those jerks and walked away.
Tôi phớt lờ những gã khốn đó và bước đi.
don't be such a jerk, show some respect.
Đừng như vậy mà tỏ ra khốn, hãy cho họ thấy sự tôn trọng.
i reported those jerks to the authorities.
Tôi đã báo cáo những gã khốn đó với chính quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay