louts

[Mỹ]/[lʌʊts]/
[Anh]/[lʌʊts]/

Dịch

n. những chàng trai trẻ thiếu thời trang và vụng về; một người thô lỗ hoặc thiếu văn minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

young louts

những kẻ lêu lỏng trẻ tuổi

idle louts

những kẻ lêu lỏng vô dụng

louts around

những kẻ lêu lỏng xung quanh

call louts

gọi những kẻ lêu lỏng

shout at louts

hét vào những kẻ lêu lỏng

loutish behavior

hành vi của kẻ lêu lỏng

louts swaggered

những kẻ lêu lỏng khoe khoang

avoid louts

tránh những kẻ lêu lỏng

group of louts

nhóm những kẻ lêu lỏng

reckless louts

những kẻ lêu lỏng liều lĩnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay