jingles bells
tiếng chuông reo
jingles song
bài hát jingles
jingles sound
tiếng jingles
jingles tune
nhạc chuông jingles
holiday jingles
jingles ngày lễ
jingles ad
quảng cáo jingles
jingles music
nhạc jingles
jingles theme
chủ đề jingles
jingles chime
tiếng chuông jingles
jingles effect
hiệu ứng jingles
she loves the sound of jingles in advertisements.
Cô ấy thích âm thanh của những giai điệu quảng cáo.
jingles often stick in your mind long after the commercial ends.
Những giai điệu quảng cáo thường ám ảnh tâm trí bạn rất lâu sau khi quảng cáo kết thúc.
he created catchy jingles for several popular brands.
Anh ấy đã tạo ra những giai điệu quảng cáo bắt tai cho một số thương hiệu nổi tiếng.
the jingles played on the radio made her smile.
Những giai điệu quảng cáo phát trên đài radio khiến cô ấy mỉm cười.
they used jingles to promote their new product line.
Họ sử dụng các giai điệu quảng cáo để quảng bá dòng sản phẩm mới của họ.
jingles are an effective way to grab attention.
Những giai điệu quảng cáo là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý.
children often sing along to their favorite jingles.
Trẻ em thường hát theo những giai điệu quảng cáo yêu thích của chúng.
she has a talent for writing memorable jingles.
Cô ấy có tài viết những giai điệu quảng cáo đáng nhớ.
we need a new jingle for our upcoming campaign.
Chúng tôi cần một giai điệu quảng cáo mới cho chiến dịch sắp tới của chúng tôi.
the jingles from my childhood still make me nostalgic.
Những giai điệu quảng cáo từ thời thơ ấu của tôi vẫn khiến tôi hoài niệm.
jingles bells
tiếng chuông reo
jingles song
bài hát jingles
jingles sound
tiếng jingles
jingles tune
nhạc chuông jingles
holiday jingles
jingles ngày lễ
jingles ad
quảng cáo jingles
jingles music
nhạc jingles
jingles theme
chủ đề jingles
jingles chime
tiếng chuông jingles
jingles effect
hiệu ứng jingles
she loves the sound of jingles in advertisements.
Cô ấy thích âm thanh của những giai điệu quảng cáo.
jingles often stick in your mind long after the commercial ends.
Những giai điệu quảng cáo thường ám ảnh tâm trí bạn rất lâu sau khi quảng cáo kết thúc.
he created catchy jingles for several popular brands.
Anh ấy đã tạo ra những giai điệu quảng cáo bắt tai cho một số thương hiệu nổi tiếng.
the jingles played on the radio made her smile.
Những giai điệu quảng cáo phát trên đài radio khiến cô ấy mỉm cười.
they used jingles to promote their new product line.
Họ sử dụng các giai điệu quảng cáo để quảng bá dòng sản phẩm mới của họ.
jingles are an effective way to grab attention.
Những giai điệu quảng cáo là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý.
children often sing along to their favorite jingles.
Trẻ em thường hát theo những giai điệu quảng cáo yêu thích của chúng.
she has a talent for writing memorable jingles.
Cô ấy có tài viết những giai điệu quảng cáo đáng nhớ.
we need a new jingle for our upcoming campaign.
Chúng tôi cần một giai điệu quảng cáo mới cho chiến dịch sắp tới của chúng tôi.
the jingles from my childhood still make me nostalgic.
Những giai điệu quảng cáo từ thời thơ ấu của tôi vẫn khiến tôi hoài niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay