a clever quip
một câu đùa thông minh
a witty quip
một câu đùa dí dỏm
to make a quip.
để đưa ra một câu đùa.
a smart quip; a lively, smart conversation.
một câu đùa thông minh; một cuộc trò chuyện sôi động, thông minh.
a speech that was full of witticisms. Aquip is a clever, pointed, often sarcastic remark:
một bài phát biểu tràn ngập những câu đùa thông minh. Một câu đùa là một nhận xét thông minh, sắc sảo, thường mỉa mai:
She is known for her quick wit and clever quips.
Cô ấy nổi tiếng với sự nhanh trí và những câu đùa thông minh.
He always has a witty quip ready for any situation.
Anh ấy luôn có một câu đùa thông minh sẵn sàng cho mọi tình huống.
His quips always lighten the mood in the office.
Những câu đùa của anh ấy luôn làm không khí trong văn phòng trở nên vui vẻ hơn.
The comedian's quips had the audience roaring with laughter.
Những câu đùa của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
She responded with a clever quip that left everyone impressed.
Cô ấy đáp lại bằng một câu đùa thông minh khiến mọi người đều ấn tượng.
His quips often border on sarcasm.
Những câu đùa của anh ấy thường gần với sự mỉa mai.
The politician tried to win over the crowd with a humorous quip.
Nhà chính trị đã cố gắng thuyết phục đám đông bằng một câu đùa hài hước.
She couldn't resist making a quip about his fashion sense.
Cô ấy không thể không đưa ra một câu đùa về gu thời trang của anh ấy.
The interview was filled with banter and playful quips.
Cuộc phỏng vấn tràn ngập những trêu chọc và những câu đùa vui vẻ.
His quips often reveal his sharp intelligence.
Những câu đùa của anh ấy thường cho thấy trí thông minh sắc bén của anh ấy.
She jokingly calls herself the COVID quip.
Cô ấy hài hước gọi mình là 'COVID quip'.
Nguồn: VOA Standard English_EuropeHis quips about Oppenheimer's three-hour runtime and Barbie being about a plastic doll were excruciating.
Những câu đùa của anh ấy về thời lượng ba tiếng của Oppenheimer và Barbie là về một con búp bê bằng nhựa thật là khó chịu.
Nguồn: Selected English short passages" In gold or cheese" ? quipped Tyrion.
" Trong vàng hay phô mai?" Tyrion đùa.
Nguồn: A Dance with Dragons: The Song of Ice and Fire (Bilingual Chinese-English)One Eurocrat quips that “the whole parliament is the opposition”.
Một quan chức châu Âu đùa rằng “toàn bộ nghị viện là đối lập”.
Nguồn: The Economist (Summary)Then Dorothy Parker would make a quip, James Thurber would laugh, and then I would end up leaving, crying.
Sau đó Dorothy Parker sẽ đưa ra một câu đùa, James Thurber sẽ cười, và rồi tôi sẽ phải ra đi, khóc lóc.
Nguồn: Modern Family - Season 01The remark was doubtless intended as a quip, but it came across as an icy challenge.
Lời nhận xét chắc chắn có ý định là một câu đùa, nhưng nó nghe như một thử thách lạnh lùng.
Nguồn: A Brief History of EverythingThey stepped out into the crisp autumn air. " I feared we'd never escape, " Tyrion quipped.
Họ bước ra không khí mùa thu trong lành. " Tôi sợ rằng chúng tôi sẽ không bao giờ thoát ra được, " Tyrion đùa.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Storm of Ice and Rain (Bilingual)" Hello Moon! " he quipped. " How's the old backside? "
" Chào Mặt Trăng! " anh ta đùa. " Ở phía sau kia của anh thế nào?"
Nguồn: The Economist (Summary)She quipped that she needs a lot of time to think, which is why her decisions are always late.
Cô ấy đùa rằng cô ấy cần nhiều thời gian để suy nghĩ, đó là lý do tại sao những quyết định của cô ấy luôn muộn.
Nguồn: NPR News November 2016 Collection12.01: Realise quip was in terrible taste and hurriedly delete it.
12.01: Nhận ra câu đùa có vị không ngon và vội vàng xóa nó.
Nguồn: The Economist (Summary)a clever quip
một câu đùa thông minh
a witty quip
một câu đùa dí dỏm
to make a quip.
để đưa ra một câu đùa.
a smart quip; a lively, smart conversation.
một câu đùa thông minh; một cuộc trò chuyện sôi động, thông minh.
a speech that was full of witticisms. Aquip is a clever, pointed, often sarcastic remark:
một bài phát biểu tràn ngập những câu đùa thông minh. Một câu đùa là một nhận xét thông minh, sắc sảo, thường mỉa mai:
She is known for her quick wit and clever quips.
Cô ấy nổi tiếng với sự nhanh trí và những câu đùa thông minh.
He always has a witty quip ready for any situation.
Anh ấy luôn có một câu đùa thông minh sẵn sàng cho mọi tình huống.
His quips always lighten the mood in the office.
Những câu đùa của anh ấy luôn làm không khí trong văn phòng trở nên vui vẻ hơn.
The comedian's quips had the audience roaring with laughter.
Những câu đùa của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
She responded with a clever quip that left everyone impressed.
Cô ấy đáp lại bằng một câu đùa thông minh khiến mọi người đều ấn tượng.
His quips often border on sarcasm.
Những câu đùa của anh ấy thường gần với sự mỉa mai.
The politician tried to win over the crowd with a humorous quip.
Nhà chính trị đã cố gắng thuyết phục đám đông bằng một câu đùa hài hước.
She couldn't resist making a quip about his fashion sense.
Cô ấy không thể không đưa ra một câu đùa về gu thời trang của anh ấy.
The interview was filled with banter and playful quips.
Cuộc phỏng vấn tràn ngập những trêu chọc và những câu đùa vui vẻ.
His quips often reveal his sharp intelligence.
Những câu đùa của anh ấy thường cho thấy trí thông minh sắc bén của anh ấy.
She jokingly calls herself the COVID quip.
Cô ấy hài hước gọi mình là 'COVID quip'.
Nguồn: VOA Standard English_EuropeHis quips about Oppenheimer's three-hour runtime and Barbie being about a plastic doll were excruciating.
Những câu đùa của anh ấy về thời lượng ba tiếng của Oppenheimer và Barbie là về một con búp bê bằng nhựa thật là khó chịu.
Nguồn: Selected English short passages" In gold or cheese" ? quipped Tyrion.
" Trong vàng hay phô mai?" Tyrion đùa.
Nguồn: A Dance with Dragons: The Song of Ice and Fire (Bilingual Chinese-English)One Eurocrat quips that “the whole parliament is the opposition”.
Một quan chức châu Âu đùa rằng “toàn bộ nghị viện là đối lập”.
Nguồn: The Economist (Summary)Then Dorothy Parker would make a quip, James Thurber would laugh, and then I would end up leaving, crying.
Sau đó Dorothy Parker sẽ đưa ra một câu đùa, James Thurber sẽ cười, và rồi tôi sẽ phải ra đi, khóc lóc.
Nguồn: Modern Family - Season 01The remark was doubtless intended as a quip, but it came across as an icy challenge.
Lời nhận xét chắc chắn có ý định là một câu đùa, nhưng nó nghe như một thử thách lạnh lùng.
Nguồn: A Brief History of EverythingThey stepped out into the crisp autumn air. " I feared we'd never escape, " Tyrion quipped.
Họ bước ra không khí mùa thu trong lành. " Tôi sợ rằng chúng tôi sẽ không bao giờ thoát ra được, " Tyrion đùa.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Storm of Ice and Rain (Bilingual)" Hello Moon! " he quipped. " How's the old backside? "
" Chào Mặt Trăng! " anh ta đùa. " Ở phía sau kia của anh thế nào?"
Nguồn: The Economist (Summary)She quipped that she needs a lot of time to think, which is why her decisions are always late.
Cô ấy đùa rằng cô ấy cần nhiều thời gian để suy nghĩ, đó là lý do tại sao những quyết định của cô ấy luôn muộn.
Nguồn: NPR News November 2016 Collection12.01: Realise quip was in terrible taste and hurriedly delete it.
12.01: Nhận ra câu đùa có vị không ngon và vội vàng xóa nó.
Nguồn: The Economist (Summary)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay