journeywoman

[Mỹ]/ˈdʒɜːniwʊmən/
[Anh]/ˈdʒɜːrniwʊmən/

Dịch

n. Một người phụ nữ đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là một công nhân hoặc nghệ nhân lưu động; một phụ nữ thợ học nghề.
Các dạng của từ
số nhiềujourneywomen

Câu ví dụ

the skilled journeywoman tailor created beautiful garments for the nobility.

Người thợ may bậc thầy đã tạo ra những bộ quần áo đẹp cho tầng lớp quý tộc.

an experienced journeywoman cook wandered from village to village.

Một đầu bếp bậc thầy đã lang thang từ làng này sang làng khác.

the journeywoman's sack was filled with needles, thread, and fabric scraps.

Túi của người thợ bậc thầy được đầy ắp bằng kim, chỉ và các mảnh vải vụn.

in medieval times, a journeywoman often learned her craft through apprenticeships.

Trong thời trung cổ, một người thợ bậc thầy thường học nghề của mình thông qua các chương trình thực tập.

the weary journeywoman sought shelter at the local inn for the night.

Người thợ bậc thầy mệt mỏi đã tìm nơi nghỉ ngơi tại khách sạn địa phương cho đêm đó.

journeywomen seamstresses were highly valued in the royal court.

Các thợ may bậc thầy được đánh giá cao trong cung điện hoàng gia.

the old journeywoman shared stories of her travels across the kingdom.

Người thợ bậc thầy già đã chia sẻ những câu chuyện về chuyến đi của bà khắp đất nước.

a journeywoman's life was marked by constant movement and adaptation.

Đời sống của một người thợ bậc thầy được đánh dấu bởi sự di chuyển không ngừng và thích nghi.

the journeywoman repaired clothes with remarkable speed and precision.

Người thợ bậc thầy sửa chữa quần áo với tốc độ và độ chính xác đáng kinh ngạc.

young women dreamed of becoming skilled journeywomen like their mothers.

Các cô gái trẻ mơ ước trở thành những người thợ bậc thầy tài năng như mẹ mình.

the journeywoman negotiated fair prices for her exquisite handmade lace.

Người thợ bậc thầy đã thương lượng giá cả công bằng cho những tấm ren tay làm thủ công tinh xảo của bà.

despite her exhaustion, the determined journeywoman continued her long journey.

Dù mệt mỏi, người thợ bậc thầy kiên quyết tiếp tục hành trình dài của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay