final judgements
án quyết định cuối cùng
personal judgements
án phán cá nhân
snap judgements
án phán nhanh chóng
harsh judgements
án phán khắc nghiệt
unbiased judgements
án phán không thiên vị
public judgements
án phán công khai
moral judgements
án phán về mặt đạo đức
legal judgements
án phán pháp lý
swift judgements
án phán nhanh chóng
subjective judgements
án phán chủ quan
his judgements are often based on personal experiences.
Những đánh giá của anh ấy thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
we should be careful with our judgements of others.
Chúng ta nên cẩn thận với những đánh giá của chúng ta về người khác.
her judgements in the meeting were highly respected.
Những đánh giá của cô ấy trong cuộc họp được đánh giá rất cao.
making quick judgements can lead to misunderstandings.
Việc đưa ra những đánh giá nhanh chóng có thể dẫn đến hiểu lầm.
judgements made in haste are often regretted later.
Những đánh giá được đưa ra vội vàng thường bị hối hận sau này.
his judgements reflect a deep understanding of the issue.
Những đánh giá của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
judgements about art can be very subjective.
Những đánh giá về nghệ thuật có thể rất chủ quan.
we need to challenge our own judgements sometimes.
Chúng ta cần thách thức những đánh giá của chính mình đôi khi.
her judgements were influenced by her upbringing.
Những đánh giá của cô ấy bị ảnh hưởng bởi quá trình lớn lên của cô ấy.
judgements should be based on facts rather than feelings.
Những đánh giá nên dựa trên sự thật hơn là cảm xúc.
final judgements
án quyết định cuối cùng
personal judgements
án phán cá nhân
snap judgements
án phán nhanh chóng
harsh judgements
án phán khắc nghiệt
unbiased judgements
án phán không thiên vị
public judgements
án phán công khai
moral judgements
án phán về mặt đạo đức
legal judgements
án phán pháp lý
swift judgements
án phán nhanh chóng
subjective judgements
án phán chủ quan
his judgements are often based on personal experiences.
Những đánh giá của anh ấy thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
we should be careful with our judgements of others.
Chúng ta nên cẩn thận với những đánh giá của chúng ta về người khác.
her judgements in the meeting were highly respected.
Những đánh giá của cô ấy trong cuộc họp được đánh giá rất cao.
making quick judgements can lead to misunderstandings.
Việc đưa ra những đánh giá nhanh chóng có thể dẫn đến hiểu lầm.
judgements made in haste are often regretted later.
Những đánh giá được đưa ra vội vàng thường bị hối hận sau này.
his judgements reflect a deep understanding of the issue.
Những đánh giá của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
judgements about art can be very subjective.
Những đánh giá về nghệ thuật có thể rất chủ quan.
we need to challenge our own judgements sometimes.
Chúng ta cần thách thức những đánh giá của chính mình đôi khi.
her judgements were influenced by her upbringing.
Những đánh giá của cô ấy bị ảnh hưởng bởi quá trình lớn lên của cô ấy.
judgements should be based on facts rather than feelings.
Những đánh giá nên dựa trên sự thật hơn là cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay