judiciousnesses matter
sự thận trọng quan trọng
judiciousnesses in action
sự thận trọng trong hành động
judiciousnesses of choices
sự thận trọng trong lựa chọn
judiciousnesses of decisions
sự thận trọng trong quyết định
judiciousnesses and wisdom
sự thận trọng và trí tuệ
judiciousnesses in planning
sự thận trọng trong lập kế hoạch
judiciousnesses are key
sự thận trọng là chìa khóa
judiciousnesses of actions
sự thận trọng trong hành động
judiciousnesses in judgment
sự thận trọng trong đánh giá
judiciousnesses for success
sự thận trọng cho thành công
her judiciousnesses in decision-making earned her respect.
Những đánh giá sáng suốt của cô ấy trong việc ra quyết định đã giúp cô ấy được mọi người tôn trọng.
judiciousnesses in spending can lead to financial stability.
Việc chi tiêu hợp lý có thể dẫn đến sự ổn định tài chính.
the judiciousnesses of the committee were evident in their report.
Tính sáng suốt của ủy ban đã thể hiện rõ trong báo cáo của họ.
his judiciousnesses in hiring made the team stronger.
Những đánh giá sáng suốt của anh ấy trong việc tuyển dụng đã giúp đội mạnh hơn.
she approached the project with judiciousnesses that impressed everyone.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự khôn ngoan khiến mọi người đều ấn tượng.
judiciousnesses in planning can prevent future problems.
Việc lập kế hoạch một cách hợp lý có thể ngăn chặn những vấn đề trong tương lai.
his judiciousnesses regarding time management improved productivity.
Những đánh giá sáng suốt của anh ấy về quản lý thời gian đã cải thiện năng suất.
the judiciousnesses shown in their strategy led to success.
Những đánh giá sáng suốt được thể hiện trong chiến lược của họ đã dẫn đến thành công.
judiciousnesses in communication foster better relationships.
Việc giao tiếp một cách hợp lý thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
her judiciousnesses in conflict resolution were commendable.
Những đánh giá sáng suốt của cô ấy trong việc giải quyết xung đột rất đáng khen.
judiciousnesses matter
sự thận trọng quan trọng
judiciousnesses in action
sự thận trọng trong hành động
judiciousnesses of choices
sự thận trọng trong lựa chọn
judiciousnesses of decisions
sự thận trọng trong quyết định
judiciousnesses and wisdom
sự thận trọng và trí tuệ
judiciousnesses in planning
sự thận trọng trong lập kế hoạch
judiciousnesses are key
sự thận trọng là chìa khóa
judiciousnesses of actions
sự thận trọng trong hành động
judiciousnesses in judgment
sự thận trọng trong đánh giá
judiciousnesses for success
sự thận trọng cho thành công
her judiciousnesses in decision-making earned her respect.
Những đánh giá sáng suốt của cô ấy trong việc ra quyết định đã giúp cô ấy được mọi người tôn trọng.
judiciousnesses in spending can lead to financial stability.
Việc chi tiêu hợp lý có thể dẫn đến sự ổn định tài chính.
the judiciousnesses of the committee were evident in their report.
Tính sáng suốt của ủy ban đã thể hiện rõ trong báo cáo của họ.
his judiciousnesses in hiring made the team stronger.
Những đánh giá sáng suốt của anh ấy trong việc tuyển dụng đã giúp đội mạnh hơn.
she approached the project with judiciousnesses that impressed everyone.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự khôn ngoan khiến mọi người đều ấn tượng.
judiciousnesses in planning can prevent future problems.
Việc lập kế hoạch một cách hợp lý có thể ngăn chặn những vấn đề trong tương lai.
his judiciousnesses regarding time management improved productivity.
Những đánh giá sáng suốt của anh ấy về quản lý thời gian đã cải thiện năng suất.
the judiciousnesses shown in their strategy led to success.
Những đánh giá sáng suốt được thể hiện trong chiến lược của họ đã dẫn đến thành công.
judiciousnesses in communication foster better relationships.
Việc giao tiếp một cách hợp lý thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
her judiciousnesses in conflict resolution were commendable.
Những đánh giá sáng suốt của cô ấy trong việc giải quyết xung đột rất đáng khen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay