family keepsakes
kiếm lưu gia đình
cherished keepsakes
kiếm lưu được trân trọng
personal keepsakes
kiếm lưu cá nhân
sentimental keepsakes
kiếm lưu giàu cảm xúc
precious keepsakes
kiếm lưu quý giá
heirloom keepsakes
kiếm lưu gia truyền
travel keepsakes
kiếm lưu du lịch
wedding keepsakes
kiếm lưu đám cưới
memory keepsakes
kiếm lưu kỷ niệm
holiday keepsakes
kiếm lưu ngày lễ
she collected keepsakes from her travels around the world.
Cô ấy đã thu thập những kỷ niệm từ những chuyến đi vòng quanh thế giới.
these keepsakes remind me of our childhood adventures.
Những kỷ niệm này nhắc tôi về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của chúng ta.
he keeps his grandmother's keepsakes in a special box.
Anh ấy giữ những kỷ niệm của bà ngoại trong một chiếc hộp đặc biệt.
they exchanged keepsakes as a symbol of their friendship.
Họ trao đổi kỷ niệm như một biểu tượng của tình bạn của họ.
my keepsakes include postcards and photographs from my trips.
Những kỷ niệm của tôi bao gồm bưu thiếp và ảnh từ những chuyến đi của tôi.
he treasures the keepsakes his father left behind.
Anh ấy trân trọng những kỷ niệm mà bố anh ấy để lại.
each keepsake has a story that connects me to my past.
Mỗi kỷ niệm đều có một câu chuyện gắn kết tôi với quá khứ.
she displayed her keepsakes in a beautiful glass cabinet.
Cô ấy trưng bày những kỷ niệm của mình trong một tủ kính đẹp.
these keepsakes serve as a reminder of our special moments together.
Những kỷ niệm này là lời nhắc nhở về những khoảnh khắc đặc biệt của chúng ta.
he often shares the stories behind his favorite keepsakes.
Anh ấy thường chia sẻ những câu chuyện đằng sau những kỷ niệm yêu thích của mình.
family keepsakes
kiếm lưu gia đình
cherished keepsakes
kiếm lưu được trân trọng
personal keepsakes
kiếm lưu cá nhân
sentimental keepsakes
kiếm lưu giàu cảm xúc
precious keepsakes
kiếm lưu quý giá
heirloom keepsakes
kiếm lưu gia truyền
travel keepsakes
kiếm lưu du lịch
wedding keepsakes
kiếm lưu đám cưới
memory keepsakes
kiếm lưu kỷ niệm
holiday keepsakes
kiếm lưu ngày lễ
she collected keepsakes from her travels around the world.
Cô ấy đã thu thập những kỷ niệm từ những chuyến đi vòng quanh thế giới.
these keepsakes remind me of our childhood adventures.
Những kỷ niệm này nhắc tôi về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của chúng ta.
he keeps his grandmother's keepsakes in a special box.
Anh ấy giữ những kỷ niệm của bà ngoại trong một chiếc hộp đặc biệt.
they exchanged keepsakes as a symbol of their friendship.
Họ trao đổi kỷ niệm như một biểu tượng của tình bạn của họ.
my keepsakes include postcards and photographs from my trips.
Những kỷ niệm của tôi bao gồm bưu thiếp và ảnh từ những chuyến đi của tôi.
he treasures the keepsakes his father left behind.
Anh ấy trân trọng những kỷ niệm mà bố anh ấy để lại.
each keepsake has a story that connects me to my past.
Mỗi kỷ niệm đều có một câu chuyện gắn kết tôi với quá khứ.
she displayed her keepsakes in a beautiful glass cabinet.
Cô ấy trưng bày những kỷ niệm của mình trong một tủ kính đẹp.
these keepsakes serve as a reminder of our special moments together.
Những kỷ niệm này là lời nhắc nhở về những khoảnh khắc đặc biệt của chúng ta.
he often shares the stories behind his favorite keepsakes.
Anh ấy thường chia sẻ những câu chuyện đằng sau những kỷ niệm yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay