| số nhiều | kindheartednesses |
kindheartedness shines
sự tốt bụng tỏa sáng
show kindheartedness
thể hiện sự tốt bụng
kindheartedness matters
sự tốt bụng rất quan trọng
embrace kindheartedness
mở rộng vòng tay đón nhận sự tốt bụng
kindheartedness prevails
sự tốt bụng chiến thắng
cultivate kindheartedness
nuôi dưỡng sự tốt bụng
express kindheartedness
diễn đạt sự tốt bụng
kindheartedness inspires
sự tốt bụng truyền cảm hứng
promote kindheartedness
quảng bá sự tốt bụng
kindheartedness grows
sự tốt bụng phát triển
her kindheartedness shines through in her volunteer work.
tính tốt bụng của cô ấy luôn tỏa sáng qua công việc tình nguyện của cô ấy.
kindheartedness is a quality that everyone should strive for.
tốt bụng là một phẩm chất mà mọi người đều nên hướng tới.
his kindheartedness towards animals is truly inspiring.
tính tốt bụng của anh ấy đối với động vật thực sự truyền cảm hứng.
we should teach our children the value of kindheartedness.
chúng ta nên dạy con cái về giá trị của sự tốt bụng.
kindheartedness can make a significant difference in someone's life.
sự tốt bụng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của ai đó.
her kindheartedness was evident when she helped the elderly.
tính tốt bụng của cô ấy đã rõ ràng khi cô ấy giúp đỡ người già.
kindheartedness often leads to stronger community bonds.
sự tốt bụng thường dẫn đến những mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ hơn.
he was recognized for his kindheartedness in the neighborhood.
anh ấy đã được công nhận về sự tốt bụng của mình trong khu phố.
kindheartedness is a virtue that transcends cultural boundaries.
tốt bụng là một phẩm đức vượt qua các ranh giới văn hóa.
her kindheartedness towards strangers is commendable.
tính tốt bụng của cô ấy đối với người lạ đáng được khen ngợi.
kindheartedness shines
sự tốt bụng tỏa sáng
show kindheartedness
thể hiện sự tốt bụng
kindheartedness matters
sự tốt bụng rất quan trọng
embrace kindheartedness
mở rộng vòng tay đón nhận sự tốt bụng
kindheartedness prevails
sự tốt bụng chiến thắng
cultivate kindheartedness
nuôi dưỡng sự tốt bụng
express kindheartedness
diễn đạt sự tốt bụng
kindheartedness inspires
sự tốt bụng truyền cảm hứng
promote kindheartedness
quảng bá sự tốt bụng
kindheartedness grows
sự tốt bụng phát triển
her kindheartedness shines through in her volunteer work.
tính tốt bụng của cô ấy luôn tỏa sáng qua công việc tình nguyện của cô ấy.
kindheartedness is a quality that everyone should strive for.
tốt bụng là một phẩm chất mà mọi người đều nên hướng tới.
his kindheartedness towards animals is truly inspiring.
tính tốt bụng của anh ấy đối với động vật thực sự truyền cảm hứng.
we should teach our children the value of kindheartedness.
chúng ta nên dạy con cái về giá trị của sự tốt bụng.
kindheartedness can make a significant difference in someone's life.
sự tốt bụng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của ai đó.
her kindheartedness was evident when she helped the elderly.
tính tốt bụng của cô ấy đã rõ ràng khi cô ấy giúp đỡ người già.
kindheartedness often leads to stronger community bonds.
sự tốt bụng thường dẫn đến những mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ hơn.
he was recognized for his kindheartedness in the neighborhood.
anh ấy đã được công nhận về sự tốt bụng của mình trong khu phố.
kindheartedness is a virtue that transcends cultural boundaries.
tốt bụng là một phẩm đức vượt qua các ranh giới văn hóa.
her kindheartedness towards strangers is commendable.
tính tốt bụng của cô ấy đối với người lạ đáng được khen ngợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay