crafty knaves
kẻ lừa đảo xảo quyệt
deceitful knaves
kẻ lừa đảo dối trá
roguish knaves
kẻ lừa đảo ranh mãnh
wicked knaves
kẻ lừa đảo độc ác
shifty knaves
kẻ lừa đảo bất chính
mischievous knaves
kẻ lừa đảo tinh nghịch
rascally knaves
kẻ lừa đảo ranh mãnh, nghịch ngợm
sly knaves
kẻ lừa đảo xảo quyệt
conniving knaves
kẻ lừa đảo bày mưu tính kế
untrustworthy knaves
kẻ lừa đảo không đáng tin
not all politicians are knaves.
không phải tất cả các chính trị gia đều là kẻ lừa đảo.
he was surrounded by a group of knaves.
anh ta bị bao vây bởi một nhóm kẻ lừa đảo.
knaves often deceive others for their own gain.
kẻ lừa đảo thường lừa dối người khác vì lợi ích của họ.
she warned him about the knaves in the market.
cô ấy cảnh báo anh ta về những kẻ lừa đảo trong thị trường.
knaves can be charming but untrustworthy.
kẻ lừa đảo có thể quyến rũ nhưng không đáng tin cậy.
the story was filled with knaves and heroes.
câu chuyện tràn ngập những kẻ lừa đảo và những người anh hùng.
he learned the hard way that knaves are everywhere.
anh ta đã học được bằng cái giá phải trả rằng kẻ lừa đảo ở khắp mọi nơi.
knaves often hide their true intentions.
kẻ lừa đảo thường che giấu ý định thực sự của họ.
it’s wise to be cautious around known knaves.
thật khôn ngoan khi phải thận trọng với những kẻ lừa đảo đã biết.
knaves thrive in chaotic environments.
kẻ lừa đảo phát triển mạnh trong môi trường hỗn loạn.
crafty knaves
kẻ lừa đảo xảo quyệt
deceitful knaves
kẻ lừa đảo dối trá
roguish knaves
kẻ lừa đảo ranh mãnh
wicked knaves
kẻ lừa đảo độc ác
shifty knaves
kẻ lừa đảo bất chính
mischievous knaves
kẻ lừa đảo tinh nghịch
rascally knaves
kẻ lừa đảo ranh mãnh, nghịch ngợm
sly knaves
kẻ lừa đảo xảo quyệt
conniving knaves
kẻ lừa đảo bày mưu tính kế
untrustworthy knaves
kẻ lừa đảo không đáng tin
not all politicians are knaves.
không phải tất cả các chính trị gia đều là kẻ lừa đảo.
he was surrounded by a group of knaves.
anh ta bị bao vây bởi một nhóm kẻ lừa đảo.
knaves often deceive others for their own gain.
kẻ lừa đảo thường lừa dối người khác vì lợi ích của họ.
she warned him about the knaves in the market.
cô ấy cảnh báo anh ta về những kẻ lừa đảo trong thị trường.
knaves can be charming but untrustworthy.
kẻ lừa đảo có thể quyến rũ nhưng không đáng tin cậy.
the story was filled with knaves and heroes.
câu chuyện tràn ngập những kẻ lừa đảo và những người anh hùng.
he learned the hard way that knaves are everywhere.
anh ta đã học được bằng cái giá phải trả rằng kẻ lừa đảo ở khắp mọi nơi.
knaves often hide their true intentions.
kẻ lừa đảo thường che giấu ý định thực sự của họ.
it’s wise to be cautious around known knaves.
thật khôn ngoan khi phải thận trọng với những kẻ lừa đảo đã biết.
knaves thrive in chaotic environments.
kẻ lừa đảo phát triển mạnh trong môi trường hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay