| số nhiều | laboriousnesses |
laboriousness of work
sự vất vả của công việc
laboriousness in tasks
sự vất vả trong các nhiệm vụ
laboriousness of effort
sự vất vả của nỗ lực
laboriousness in learning
sự vất vả trong học tập
laboriousness of process
sự vất vả của quy trình
laboriousness of writing
sự vất vả của việc viết
laboriousness in research
sự vất vả trong nghiên cứu
laboriousness of tasks
sự vất vả trong các nhiệm vụ
laboriousness of preparation
sự vất vả của việc chuẩn bị
laboriousness of maintenance
sự vất vả của việc bảo trì
the laboriousness of the task surprised everyone.
sự vất vả của nhiệm vụ đã khiến mọi người bất ngờ.
she admired the laboriousness of the artist's work.
Cô ấy ngưỡng mộ sự vất vả trong công việc của họa sĩ.
despite the laboriousness, he completed the project on time.
Bất chấp sự vất vả, anh ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the laboriousness involved in farming is often underestimated.
Mức độ vất vả liên quan đến nông nghiệp thường bị đánh giá thấp.
they were impressed by the laboriousness of the research.
Họ rất ấn tượng bởi sự vất vả trong nghiên cứu.
he spoke about the laboriousness of writing a novel.
Anh ấy nói về sự vất vả khi viết một cuốn tiểu thuyết.
the laboriousness of the renovation process was daunting.
Sự vất vả của quá trình cải tạo là đáng sợ.
understanding the laboriousness of history helps us appreciate it more.
Hiểu được sự vất vả của lịch sử giúp chúng ta đánh giá cao nó hơn.
she described the laboriousness of her daily commute.
Cô ấy mô tả sự vất vả của việc đi làm hàng ngày của cô ấy.
his laboriousness in achieving his goals is admirable.
Sự nỗ lực của anh ấy trong việc đạt được mục tiêu là đáng ngưỡng mộ.
laboriousness of work
sự vất vả của công việc
laboriousness in tasks
sự vất vả trong các nhiệm vụ
laboriousness of effort
sự vất vả của nỗ lực
laboriousness in learning
sự vất vả trong học tập
laboriousness of process
sự vất vả của quy trình
laboriousness of writing
sự vất vả của việc viết
laboriousness in research
sự vất vả trong nghiên cứu
laboriousness of tasks
sự vất vả trong các nhiệm vụ
laboriousness of preparation
sự vất vả của việc chuẩn bị
laboriousness of maintenance
sự vất vả của việc bảo trì
the laboriousness of the task surprised everyone.
sự vất vả của nhiệm vụ đã khiến mọi người bất ngờ.
she admired the laboriousness of the artist's work.
Cô ấy ngưỡng mộ sự vất vả trong công việc của họa sĩ.
despite the laboriousness, he completed the project on time.
Bất chấp sự vất vả, anh ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the laboriousness involved in farming is often underestimated.
Mức độ vất vả liên quan đến nông nghiệp thường bị đánh giá thấp.
they were impressed by the laboriousness of the research.
Họ rất ấn tượng bởi sự vất vả trong nghiên cứu.
he spoke about the laboriousness of writing a novel.
Anh ấy nói về sự vất vả khi viết một cuốn tiểu thuyết.
the laboriousness of the renovation process was daunting.
Sự vất vả của quá trình cải tạo là đáng sợ.
understanding the laboriousness of history helps us appreciate it more.
Hiểu được sự vất vả của lịch sử giúp chúng ta đánh giá cao nó hơn.
she described the laboriousness of her daily commute.
Cô ấy mô tả sự vất vả của việc đi làm hàng ngày của cô ấy.
his laboriousness in achieving his goals is admirable.
Sự nỗ lực của anh ấy trong việc đạt được mục tiêu là đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay