ladybugs crawling
những con bọ rùa bò
ladybug spots
vết sọc trên bọ rùa
catch ladybugs
nhặt bọ rùa
ladybugs flying
những con bọ rùa bay
little ladybugs
những con bọ rùa nhỏ
ladybug landed
con bọ rùa đã đáp xuống
ladybugs gather
những con bọ rùa tụ tập
seeing ladybugs
nhìn thấy những con bọ rùa
ladybug life
cuộc sống của bọ rùa
many ladybugs
rất nhiều con bọ rùa
we saw dozens of ladybugs crawling on the rose bushes.
Chúng tôi đã thấy hàng chục con bọ rùa đang bò trên các bụi hoa hồng.
my daughter loves to collect ladybugs in a jar.
Con gái tôi rất thích thu thập bọ rùa trong một cái lọ.
the garden was full of bright red ladybugs.
Vườn đầy ắp những con bọ rùa đỏ rực.
ladybugs are beneficial insects for the garden.
Bọ rùa là những loài côn trùng có lợi cho vườn.
she carefully released the ladybug into the flower bed.
Cô ấy cẩn thận thả con bọ rùa xuống luống hoa.
the children were fascinated by the ladybugs on the leaves.
Các em nhỏ rất thích thú với những con bọ rùa trên lá.
we found a ladybug with seven spots on its back.
Chúng tôi tìm thấy một con bọ rùa có bảy chấm trên lưng.
ladybugs often eat aphids, protecting plants.
Bọ rùa thường ăn bọ rệp, giúp bảo vệ cây trồng.
the little girl gently held a ladybug in her hand.
Cháu bé nhẹ nhàng nắm lấy một con bọ rùa trong tay.
we searched for ladybugs in the tall grass.
Chúng tôi tìm kiếm bọ rùa trong cỏ cao.
the farmer welcomed the ladybugs to his crops.
Nông dân chào đón những con bọ rùa đến với mùa màng của mình.
ladybugs are a sign of good luck in some cultures.
Bọ rùa là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.
ladybugs crawling
những con bọ rùa bò
ladybug spots
vết sọc trên bọ rùa
catch ladybugs
nhặt bọ rùa
ladybugs flying
những con bọ rùa bay
little ladybugs
những con bọ rùa nhỏ
ladybug landed
con bọ rùa đã đáp xuống
ladybugs gather
những con bọ rùa tụ tập
seeing ladybugs
nhìn thấy những con bọ rùa
ladybug life
cuộc sống của bọ rùa
many ladybugs
rất nhiều con bọ rùa
we saw dozens of ladybugs crawling on the rose bushes.
Chúng tôi đã thấy hàng chục con bọ rùa đang bò trên các bụi hoa hồng.
my daughter loves to collect ladybugs in a jar.
Con gái tôi rất thích thu thập bọ rùa trong một cái lọ.
the garden was full of bright red ladybugs.
Vườn đầy ắp những con bọ rùa đỏ rực.
ladybugs are beneficial insects for the garden.
Bọ rùa là những loài côn trùng có lợi cho vườn.
she carefully released the ladybug into the flower bed.
Cô ấy cẩn thận thả con bọ rùa xuống luống hoa.
the children were fascinated by the ladybugs on the leaves.
Các em nhỏ rất thích thú với những con bọ rùa trên lá.
we found a ladybug with seven spots on its back.
Chúng tôi tìm thấy một con bọ rùa có bảy chấm trên lưng.
ladybugs often eat aphids, protecting plants.
Bọ rùa thường ăn bọ rệp, giúp bảo vệ cây trồng.
the little girl gently held a ladybug in her hand.
Cháu bé nhẹ nhàng nắm lấy một con bọ rùa trong tay.
we searched for ladybugs in the tall grass.
Chúng tôi tìm kiếm bọ rùa trong cỏ cao.
the farmer welcomed the ladybugs to his crops.
Nông dân chào đón những con bọ rùa đến với mùa màng của mình.
ladybugs are a sign of good luck in some cultures.
Bọ rùa là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay