lamellar

[Mỹ]/ləˈmɛlə/
[Anh]/ləˈmɛlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.mỏng, dạng tấm, hoặc xếp lớp; [Y học] liên quan đến các lớp hoặc tấm; có cấu trúc lớp mỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

lamellar structure

cấu trúc lamellar

lamellar phase

giai đoạn lamellar

lamellar bodies

các thể lamellar

lamellar crystal

tinh thể lamellar

lamellar flow

dòng chảy lamellar

lamellar membrane

màng lamellar

lamellar arrangement

sắp xếp lamellar

lamellar design

thiết kế lamellar

lamellar system

hệ thống lamellar

lamellar organization

tổ chức lamellar

Câu ví dụ

the lamellar structure of the material enhances its strength.

cấu trúc lamellar của vật liệu tăng cường độ bền của nó.

researchers studied the lamellar arrangement in the tissue.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách sắp xếp lamellar trong mô.

lamellar bodies play a crucial role in skin barrier function.

các thể lamellar đóng vai trò quan trọng trong chức năng hàng rào bảo vệ da.

the fish has a unique lamellar gill structure.

cá có cấu trúc mang lamellar độc đáo.

we observed the lamellar phase in the liquid crystal.

chúng tôi quan sát thấy pha lamellar trong tinh thể lỏng.

lamellar patterns can be seen under a microscope.

có thể nhìn thấy các kiểu lamellar dưới kính hiển vi.

the lamellar organization is essential for its functionality.

sự tổ chức lamellar là điều cần thiết cho chức năng của nó.

he explained the lamellar flow in the fluid dynamics class.

anh ấy giải thích về dòng chảy lamellar trong lớp học về động lực học chất lỏng.

lamellar crystals are used in advanced materials science.

tinh thể lamellar được sử dụng trong khoa học vật liệu tiên tiến.

the lamellar structure improves the efficiency of the device.

cấu trúc lamellar cải thiện hiệu quả của thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay