laughability factor
hệ số hài hước
high laughability
mức hài hước cao
low laughability
mức hài hước thấp
increase laughability
tăng mức hài hước
boost laughability
tăng cường sự hài hước
test laughability
kiểm tra mức hài hước
laughability score
điểm hài hước
laughability varies
mức hài hước khác nhau
laughability matters
sự hài hước quan trọng
laughability factor
hệ số hài hước
high laughability
mức hài hước cao
low laughability
mức hài hước thấp
increase laughability
tăng mức hài hước
boost laughability
tăng cường sự hài hước
test laughability
kiểm tra mức hài hước
laughability score
điểm hài hước
laughability varies
mức hài hước khác nhau
laughability matters
sự hài hước quan trọng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay