laughability

[Mỹ]/ˌlɑːfəˈbɪləti/
[Anh]/ˌlæfəˈbɪləti/

Dịch

n. phẩm chất đáng cười; sự lố bịch hài hước.

Cụm từ & Cách kết hợp

laughability factor

hệ số hài hước

high laughability

mức hài hước cao

low laughability

mức hài hước thấp

increase laughability

tăng mức hài hước

boost laughability

tăng cường sự hài hước

test laughability

kiểm tra mức hài hước

laughability score

điểm hài hước

laughability varies

mức hài hước khác nhau

laughability matters

sự hài hước quan trọng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay