launchpads

[Mỹ]/[ˈlɒŋtʃˌpædz]/
[Anh]/[ˈlɑːntʃˌpædz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bệ phóng là một cấu trúc được sử dụng để phóng tàu vũ trụ.; Bệ phóng là một nền tảng hoặc khu vực mà từ đó một thứ gì đó được phóng lên, đặc biệt là tên lửa hoặc tên lửa.; Bệ phóng là điểm khởi đầu hoặc giai đoạn ban đầu cho một dự án hoặc sáng kiến.; Trong trò chơi điện tử, bệ phóng là một nền tảng cho phép nhân vật nhảy cao hơn hoặc xa hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

launchpads exist

các bệ phóng tồn tại

building launchpads

xây dựng các bệ phóng

new launchpads

các bệ phóng mới

launchpads near

các bệ phóng gần

launchpads used

các bệ phóng đã sử dụng

launchpad site

trang web bệ phóng

launchpads planned

các bệ phóng được lên kế hoạch

launchpads provide

các bệ phóng cung cấp

launchpad access

quyền truy cập bệ phóng

launchpads support

các bệ phóng hỗ trợ

Câu ví dụ

the company plans to launch a new product through online launchpads.

Công ty dự định ra mắt sản phẩm mới thông qua các nền tảng ra mắt trực tuyến.

we are seeking reliable launchpads for our upcoming cryptocurrency token.

Chúng tôi đang tìm kiếm các nền tảng ra mắt đáng tin cậy cho token tiền điện tử sắp ra mắt của chúng tôi.

early access to the beta version will be available on select launchpads.

Quyền truy cập sớm vào phiên bản beta sẽ có sẵn trên một số nền tảng ra mắt.

the project secured funding through a successful launchpad ido.

Dự án đã đảm bảo nguồn tài trợ thông qua một đợt bán token (IDO) thành công trên nền tảng ra mắt.

many investors use launchpads to discover promising new projects.

Nhiều nhà đầu tư sử dụng các nền tảng ra mắt để khám phá các dự án mới đầy hứa hẹn.

the launchpad provides a secure and transparent fundraising environment.

Nền tảng ra mắt cung cấp một môi trường gây quỹ an toàn và minh bạch.

we're evaluating several launchpads to find the best fit for our needs.

Chúng tôi đang đánh giá một số nền tảng ra mắt để tìm ra nền tảng phù hợp nhất với nhu cầu của chúng tôi.

the launchpad's tiered system rewards early supporters with bonuses.

Hệ thống nhiều tầng của nền tảng ra mắt thưởng cho những người ủng hộ sớm bằng các khoản thưởng.

the team partnered with a leading launchpad to maximize exposure.

Nhóm đã hợp tác với một nền tảng ra mắt hàng đầu để tối đa hóa mức độ tiếp xúc.

the launchpad's whitelist process ensures fair token distribution.

Quy trình danh sách trắng của nền tảng ra mắt đảm bảo phân phối token công bằng.

the project's launchpad event generated significant excitement within the community.

Sự kiện ra mắt trên nền tảng của dự án đã tạo ra sự phấn khích đáng kể trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay