| số nhiều | leading-edges |
leading-edge technology
công nghệ tiên tiến
leading-edge research
nghiên cứu tiên tiến
leading-edge design
thiết kế tiên tiến
leading-edge solutions
giải pháp tiên tiến
offering leading-edge
cung cấp công nghệ tiên tiến
driving leading-edge
dẫn đầu công nghệ tiên tiến
leading-edge products
sản phẩm tiên tiến
showcasing leading-edge
trình bày công nghệ tiên tiến
implementing leading-edge
triển khai công nghệ tiên tiến
the company invested heavily in leading-edge technology.
Công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ tiên tiến.
our research team is developing leading-edge ai algorithms.
Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đang phát triển các thuật toán AI tiên tiến.
this new smartphone features leading-edge camera technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới này có công nghệ camera tiên tiến.
we strive to provide our customers with leading-edge solutions.
Chúng tôi nỗ lực cung cấp cho khách hàng các giải pháp tiên tiến.
the university's leading-edge research attracted significant funding.
Nghiên cứu tiên tiến của trường đại học đã thu hút được sự tài trợ đáng kể.
the startup focused on creating leading-edge medical devices.
Startup tập trung vào việc tạo ra các thiết bị y tế tiên tiến.
the conference showcased the latest in leading-edge robotics.
Hội nghị giới thiệu những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực robot tiên tiến.
they are pioneers in the field of leading-edge quantum computing.
Họ là những người tiên phong trong lĩnh vực điện toán lượng tử tiên tiến.
the project utilized leading-edge data analytics techniques.
Dự án đã sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến.
the firm's success is based on its leading-edge product design.
Sự thành công của công ty dựa trên thiết kế sản phẩm tiên tiến của nó.
the new factory incorporates leading-edge automation systems.
Nhà máy mới tích hợp các hệ thống tự động hóa tiên tiến.
leading-edge technology
công nghệ tiên tiến
leading-edge research
nghiên cứu tiên tiến
leading-edge design
thiết kế tiên tiến
leading-edge solutions
giải pháp tiên tiến
offering leading-edge
cung cấp công nghệ tiên tiến
driving leading-edge
dẫn đầu công nghệ tiên tiến
leading-edge products
sản phẩm tiên tiến
showcasing leading-edge
trình bày công nghệ tiên tiến
implementing leading-edge
triển khai công nghệ tiên tiến
the company invested heavily in leading-edge technology.
Công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ tiên tiến.
our research team is developing leading-edge ai algorithms.
Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đang phát triển các thuật toán AI tiên tiến.
this new smartphone features leading-edge camera technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới này có công nghệ camera tiên tiến.
we strive to provide our customers with leading-edge solutions.
Chúng tôi nỗ lực cung cấp cho khách hàng các giải pháp tiên tiến.
the university's leading-edge research attracted significant funding.
Nghiên cứu tiên tiến của trường đại học đã thu hút được sự tài trợ đáng kể.
the startup focused on creating leading-edge medical devices.
Startup tập trung vào việc tạo ra các thiết bị y tế tiên tiến.
the conference showcased the latest in leading-edge robotics.
Hội nghị giới thiệu những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực robot tiên tiến.
they are pioneers in the field of leading-edge quantum computing.
Họ là những người tiên phong trong lĩnh vực điện toán lượng tử tiên tiến.
the project utilized leading-edge data analytics techniques.
Dự án đã sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến.
the firm's success is based on its leading-edge product design.
Sự thành công của công ty dựa trên thiết kế sản phẩm tiên tiến của nó.
the new factory incorporates leading-edge automation systems.
Nhà máy mới tích hợp các hệ thống tự động hóa tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay