leakiest faucet
Van nước rò rỉ nhiều nhất
leakiest roof
Ngôi nhà rò rỉ nhiều nhất
finding the leakiest
Tìm ra nơi rò rỉ nhiều nhất
leakiest pipe
Ống dẫn nước rò rỉ nhiều nhất
stopping leakiest
Ngăn chặn rò rỉ nhiều nhất
the leakiest spot
Nơi rò rỉ nhiều nhất
leakiest container
Chai lọ rò rỉ nhiều nhất
repairing leakiest
Sửa chữa nơi rò rỉ nhiều nhất
leakiest bucket
Thùng rò rỉ nhiều nhất
avoiding leakiest
Tránh nơi rò rỉ nhiều nhất
the faucet was the leakiest one in the whole house.
Van nước là vật rò rỉ nhiều nhất trong cả ngôi nhà.
our old roof was notoriously the leakiest part of the building.
Mái nhà cũ của chúng tôi nổi tiếng là phần rò rỉ nhiều nhất của tòa nhà.
he’s known for being the leakiest reporter in the newsroom.
Anh ấy nổi tiếng là phóng viên rò rỉ nhất trong văn phòng tin tức.
the inflatable raft proved to be the leakiest of the lot.
Chiếc xuồng bơm hơi đã chứng minh là vật rò rỉ nhất trong số đó.
despite repairs, the pipe remained the leakiest section of plumbing.
Dù đã sửa chữa, đường ống vẫn là phần rò rỉ nhất trong hệ thống cấp nước.
the boat was the leakiest we’d ever seen on the lake.
Chiếc thuyền là vật rò rỉ nhất chúng tôi từng nhìn thấy trên hồ.
we replaced the leakiest hose on the washing machine.
Chúng tôi đã thay thế vòi phun nước rò rỉ nhất trên máy giặt.
the aquarium was the leakiest thing in the entire basement.
Bể cá là vật rò rỉ nhất trong toàn bộ tầng hầm.
it was the leakiest tent we’d ever used for camping.
Đó là chiếc lều rò rỉ nhất mà chúng tôi từng sử dụng để cắm trại.
the old tires were the leakiest and most worn out.
Chiếc lốp cũ là vật rò rỉ nhất và mòn nhất.
the container was the leakiest, so we had to find a new one.
Chiếc thùng là vật rò rỉ nhất, vì vậy chúng tôi phải tìm một chiếc mới.
leakiest faucet
Van nước rò rỉ nhiều nhất
leakiest roof
Ngôi nhà rò rỉ nhiều nhất
finding the leakiest
Tìm ra nơi rò rỉ nhiều nhất
leakiest pipe
Ống dẫn nước rò rỉ nhiều nhất
stopping leakiest
Ngăn chặn rò rỉ nhiều nhất
the leakiest spot
Nơi rò rỉ nhiều nhất
leakiest container
Chai lọ rò rỉ nhiều nhất
repairing leakiest
Sửa chữa nơi rò rỉ nhiều nhất
leakiest bucket
Thùng rò rỉ nhiều nhất
avoiding leakiest
Tránh nơi rò rỉ nhiều nhất
the faucet was the leakiest one in the whole house.
Van nước là vật rò rỉ nhiều nhất trong cả ngôi nhà.
our old roof was notoriously the leakiest part of the building.
Mái nhà cũ của chúng tôi nổi tiếng là phần rò rỉ nhiều nhất của tòa nhà.
he’s known for being the leakiest reporter in the newsroom.
Anh ấy nổi tiếng là phóng viên rò rỉ nhất trong văn phòng tin tức.
the inflatable raft proved to be the leakiest of the lot.
Chiếc xuồng bơm hơi đã chứng minh là vật rò rỉ nhất trong số đó.
despite repairs, the pipe remained the leakiest section of plumbing.
Dù đã sửa chữa, đường ống vẫn là phần rò rỉ nhất trong hệ thống cấp nước.
the boat was the leakiest we’d ever seen on the lake.
Chiếc thuyền là vật rò rỉ nhất chúng tôi từng nhìn thấy trên hồ.
we replaced the leakiest hose on the washing machine.
Chúng tôi đã thay thế vòi phun nước rò rỉ nhất trên máy giặt.
the aquarium was the leakiest thing in the entire basement.
Bể cá là vật rò rỉ nhất trong toàn bộ tầng hầm.
it was the leakiest tent we’d ever used for camping.
Đó là chiếc lều rò rỉ nhất mà chúng tôi từng sử dụng để cắm trại.
the old tires were the leakiest and most worn out.
Chiếc lốp cũ là vật rò rỉ nhất và mòn nhất.
the container was the leakiest, so we had to find a new one.
Chiếc thùng là vật rò rỉ nhất, vì vậy chúng tôi phải tìm một chiếc mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay