legibleness matters
Tính dễ đọc được quan trọng
ensure legibleness
Đảm bảo tính dễ đọc được
improving legibleness
Cải thiện tính dễ đọc được
legibleness test
Thử nghiệm tính dễ đọc được
high legibleness
Tính dễ đọc được cao
check legibleness
Kiểm tra tính dễ đọc được
legibleness score
Điểm tính dễ đọc được
assessing legibleness
Đánh giá tính dễ đọc được
lack legibleness
Thiếu tính dễ đọc được
enhance legibleness
Nâng cao tính dễ đọc được
the legibleness of the printed text was significantly improved by using a larger font.
Tính dễ đọc của văn bản in đã được cải thiện đáng kể nhờ sử dụng phông chữ lớn hơn.
poor legibleness due to faded ink made the document difficult to read.
Tính dễ đọc kém do mực nhạt khiến tài liệu khó đọc.
we prioritized legibleness when designing the website interface.
Chúng tôi ưu tiên tính dễ đọc khi thiết kế giao diện website.
the legibleness of handwritten notes can vary greatly.
Tính dễ đọc của các ghi chú tay có thể thay đổi rất nhiều.
enhancing legibleness is crucial for effective communication.
Nâng cao tính dễ đọc là rất quan trọng đối với giao tiếp hiệu quả.
the report's legibleness was compromised by excessive jargon.
Tính dễ đọc của báo cáo bị ảnh hưởng bởi sự sử dụng quá mức các thuật ngữ chuyên ngành.
we tested different font styles to maximize legibleness.
Chúng tôi đã thử nghiệm các kiểu phông chữ khác nhau để tối đa hóa tính dễ đọc.
legibleness is a key factor in creating accessible documents.
Tính dễ đọc là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra các tài liệu dễ tiếp cận.
the legibleness of the sign was affected by the rain.
Tính dễ đọc của biển báo bị ảnh hưởng bởi mưa.
increasing legibleness can benefit users of all ages.
Tăng tính dễ đọc có thể mang lại lợi ích cho người dùng ở mọi lứa tuổi.
we assessed the legibleness of the user manual.
Chúng tôi đã đánh giá tính dễ đọc của sổ tay người dùng.
legibleness matters
Tính dễ đọc được quan trọng
ensure legibleness
Đảm bảo tính dễ đọc được
improving legibleness
Cải thiện tính dễ đọc được
legibleness test
Thử nghiệm tính dễ đọc được
high legibleness
Tính dễ đọc được cao
check legibleness
Kiểm tra tính dễ đọc được
legibleness score
Điểm tính dễ đọc được
assessing legibleness
Đánh giá tính dễ đọc được
lack legibleness
Thiếu tính dễ đọc được
enhance legibleness
Nâng cao tính dễ đọc được
the legibleness of the printed text was significantly improved by using a larger font.
Tính dễ đọc của văn bản in đã được cải thiện đáng kể nhờ sử dụng phông chữ lớn hơn.
poor legibleness due to faded ink made the document difficult to read.
Tính dễ đọc kém do mực nhạt khiến tài liệu khó đọc.
we prioritized legibleness when designing the website interface.
Chúng tôi ưu tiên tính dễ đọc khi thiết kế giao diện website.
the legibleness of handwritten notes can vary greatly.
Tính dễ đọc của các ghi chú tay có thể thay đổi rất nhiều.
enhancing legibleness is crucial for effective communication.
Nâng cao tính dễ đọc là rất quan trọng đối với giao tiếp hiệu quả.
the report's legibleness was compromised by excessive jargon.
Tính dễ đọc của báo cáo bị ảnh hưởng bởi sự sử dụng quá mức các thuật ngữ chuyên ngành.
we tested different font styles to maximize legibleness.
Chúng tôi đã thử nghiệm các kiểu phông chữ khác nhau để tối đa hóa tính dễ đọc.
legibleness is a key factor in creating accessible documents.
Tính dễ đọc là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra các tài liệu dễ tiếp cận.
the legibleness of the sign was affected by the rain.
Tính dễ đọc của biển báo bị ảnh hưởng bởi mưa.
increasing legibleness can benefit users of all ages.
Tăng tính dễ đọc có thể mang lại lợi ích cho người dùng ở mọi lứa tuổi.
we assessed the legibleness of the user manual.
Chúng tôi đã đánh giá tính dễ đọc của sổ tay người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay