lessees

[Mỹ]/[ˈlesiz]/
[Anh]/[ˈlesiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người thuê bất động sản từ một chủ nhà; Một nhóm những người thuê bất động sản.

Cụm từ & Cách kết hợp

new lessees

người thuê mới

existing lessees

người thuê hiện tại

future lessees

người thuê trong tương lai

protecting lessees

bảo vệ người thuê

attracting lessees

thu hút người thuê

current lessees

người thuê hiện tại

potential lessees

người thuê tiềm năng

lessees' rights

quyền của người thuê

lessees' agreement

thỏa thuận của người thuê

lessees' concerns

các mối quan tâm của người thuê

Câu ví dụ

the lessees are responsible for maintaining the property in good condition.

Người thuê chịu trách nhiệm bảo trì tài sản ở tình trạng tốt.

we provided the lessees with a detailed lease agreement.

Chúng tôi đã cung cấp cho người thuê một hợp đồng thuê chi tiết.

the lessees have the right to quiet enjoyment of the premises.

Người thuê có quyền yên tĩnh hưởng thụ bất động sản.

the landlord negotiated favorable terms with the lessees.

Người cho thuê đã thương lượng các điều khoản có lợi với người thuê.

new lessees were carefully screened before approval.

Người thuê mới đã được sàng lọc cẩn thận trước khi được chấp thuận.

the lessees must adhere to all building regulations.

Người thuê phải tuân thủ tất cả các quy định về xây dựng.

we are seeking reliable lessees for the commercial space.

Chúng tôi đang tìm kiếm người thuê đáng tin cậy cho không gian thương mại.

the lessees are required to pay rent on the first of each month.

Người thuê phải trả tiền thuê nhà vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.

existing lessees have the option to renew their lease.

Người thuê hiện tại có thể chọn gia hạn hợp đồng thuê của họ.

the lessees reported a plumbing issue to the management team.

Người thuê đã báo cáo một vấn đề về ống nước cho nhóm quản lý.

we value long-term relationships with our lessees.

Chúng tôi coi trọng mối quan hệ lâu dài với người thuê của mình.

the lessees were notified of the upcoming maintenance schedule.

Người thuê đã được thông báo về lịch bảo trì sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay