moved lethargically
di chuyển lười biếng
living lethargically
sống lười biếng
speaking lethargically
nói lười biếng
working lethargically
làm việc lười biếng
performed lethargically
thực hiện lười biếng
walked lethargically
đi bộ lười biếng
doing lethargically
làm lười biếng
resting lethargically
nghỉ ngơi lười biếng
played lethargically
chơi lười biếng
breathed lethargically
thở lười biếng
the cat stretched lethargically before settling back down for a nap.
Con mèo duỗi người lười biếng trước khi nằm lại để chợp mắt.
he walked lethargically through the park, avoiding the midday sun.
Anh ta đi lững thững qua công viên, tránh ánh nắng giữa trưa.
she watched the rain fall, feeling lethargically disconnected from the world.
Cô ấy ngắm mưa rơi, cảm thấy lìa rời thế giới một cách lười biếng.
the old dog lay lethargically on the porch, panting softly.
Con chó già nằm lười biếng trên hiên nhà, thỉnh thoảng thở hổn hển.
after a large meal, he sat lethargically on the sofa, unable to move.
Sau một bữa ăn lớn, anh ngồi lười biếng trên ghế sofa, không thể cử động.
the swimmer moved lethargically through the water, conserving energy.
Vận động viên bơi lười biếng trong nước, tiết kiệm năng lượng.
the team played lethargically, resulting in a disappointing loss.
Đội thi đấu lười biếng, dẫn đến một thất bại đáng tiếc.
she drifted through the day lethargically, lacking motivation to do anything.
Cô ấy lững thững qua cả ngày, thiếu động lực làm bất cứ điều gì.
he responded lethargically to the question, clearly uninterested.
Anh ta trả lời lười biếng câu hỏi, rõ ràng là không quan tâm.
the plant grew lethargically in the shade, struggling to thrive.
Cây trồng phát triển lười biếng trong bóng râm, vất vả để sinh trưởng.
the economy was growing lethargically, causing concern among investors.
Kinh tế đang phát triển lười biếng, gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
moved lethargically
di chuyển lười biếng
living lethargically
sống lười biếng
speaking lethargically
nói lười biếng
working lethargically
làm việc lười biếng
performed lethargically
thực hiện lười biếng
walked lethargically
đi bộ lười biếng
doing lethargically
làm lười biếng
resting lethargically
nghỉ ngơi lười biếng
played lethargically
chơi lười biếng
breathed lethargically
thở lười biếng
the cat stretched lethargically before settling back down for a nap.
Con mèo duỗi người lười biếng trước khi nằm lại để chợp mắt.
he walked lethargically through the park, avoiding the midday sun.
Anh ta đi lững thững qua công viên, tránh ánh nắng giữa trưa.
she watched the rain fall, feeling lethargically disconnected from the world.
Cô ấy ngắm mưa rơi, cảm thấy lìa rời thế giới một cách lười biếng.
the old dog lay lethargically on the porch, panting softly.
Con chó già nằm lười biếng trên hiên nhà, thỉnh thoảng thở hổn hển.
after a large meal, he sat lethargically on the sofa, unable to move.
Sau một bữa ăn lớn, anh ngồi lười biếng trên ghế sofa, không thể cử động.
the swimmer moved lethargically through the water, conserving energy.
Vận động viên bơi lười biếng trong nước, tiết kiệm năng lượng.
the team played lethargically, resulting in a disappointing loss.
Đội thi đấu lười biếng, dẫn đến một thất bại đáng tiếc.
she drifted through the day lethargically, lacking motivation to do anything.
Cô ấy lững thững qua cả ngày, thiếu động lực làm bất cứ điều gì.
he responded lethargically to the question, clearly uninterested.
Anh ta trả lời lười biếng câu hỏi, rõ ràng là không quan tâm.
the plant grew lethargically in the shade, struggling to thrive.
Cây trồng phát triển lười biếng trong bóng râm, vất vả để sinh trưởng.
the economy was growing lethargically, causing concern among investors.
Kinh tế đang phát triển lười biếng, gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay