A health restaurant wanders unhurriedly in culture, history, and oecology.
Một nhà hàng lành mạnh lang thang chậm rãi trong văn hóa, lịch sử và sinh thái.
The bus stopped and started, picked people up, let them down, and pursued its interminable course again unhurriedly.
Xe buýt dừng lại và khởi hành, đón người, trả người xuống và tiếp tục hành trình vô tận của nó một cách chậm rãi.
She walked unhurriedly through the park, enjoying the sunshine.
Cô ấy đi chậm rãi qua công viên, tận hưởng ánh nắng.
The old man sipped his tea unhurriedly, savoring the moment.
Người đàn ông lớn tuổi nhấm nháp tách trà của mình chậm rãi, tận hưởng khoảnh khắc.
They chatted unhurriedly over a cup of coffee.
Họ trò chuyện chậm rãi bên tách cà phê.
The cat stretched out unhurriedly on the windowsill.
Con mèo vươn người ra chậm rãi trên bệ cửa sổ.
He read the newspaper unhurriedly, taking his time to digest the information.
Anh ấy đọc báo một cách chậm rãi, dành thời gian để tiêu hóa thông tin.
The couple strolled unhurriedly along the beach, enjoying the sound of the waves.
Đôi vợ chồng đi dạo chậm rãi dọc theo bãi biển, tận hưởng tiếng sóng vỗ.
She painted the landscape unhurriedly, capturing every detail with care.
Cô ấy vẽ phong cảnh một cách chậm rãi, nắm bắt mọi chi tiết bằng sự cẩn thận.
The chef cooked the meal unhurriedly, ensuring each dish was perfect.
Đầu bếp nấu ăn một cách chậm rãi, đảm bảo mỗi món ăn đều hoàn hảo.
The elderly lady knitted unhurriedly, creating a beautiful scarf.
Người phụ nữ lớn tuổi đan len một cách chậm rãi, tạo ra một chiếc khăn quàng cổ đẹp.
He played the piano unhurriedly, letting the music flow naturally.
Anh ấy chơi piano một cách chậm rãi, để âm nhạc trôi đi một cách tự nhiên.
A health restaurant wanders unhurriedly in culture, history, and oecology.
Một nhà hàng lành mạnh lang thang chậm rãi trong văn hóa, lịch sử và sinh thái.
The bus stopped and started, picked people up, let them down, and pursued its interminable course again unhurriedly.
Xe buýt dừng lại và khởi hành, đón người, trả người xuống và tiếp tục hành trình vô tận của nó một cách chậm rãi.
She walked unhurriedly through the park, enjoying the sunshine.
Cô ấy đi chậm rãi qua công viên, tận hưởng ánh nắng.
The old man sipped his tea unhurriedly, savoring the moment.
Người đàn ông lớn tuổi nhấm nháp tách trà của mình chậm rãi, tận hưởng khoảnh khắc.
They chatted unhurriedly over a cup of coffee.
Họ trò chuyện chậm rãi bên tách cà phê.
The cat stretched out unhurriedly on the windowsill.
Con mèo vươn người ra chậm rãi trên bệ cửa sổ.
He read the newspaper unhurriedly, taking his time to digest the information.
Anh ấy đọc báo một cách chậm rãi, dành thời gian để tiêu hóa thông tin.
The couple strolled unhurriedly along the beach, enjoying the sound of the waves.
Đôi vợ chồng đi dạo chậm rãi dọc theo bãi biển, tận hưởng tiếng sóng vỗ.
She painted the landscape unhurriedly, capturing every detail with care.
Cô ấy vẽ phong cảnh một cách chậm rãi, nắm bắt mọi chi tiết bằng sự cẩn thận.
The chef cooked the meal unhurriedly, ensuring each dish was perfect.
Đầu bếp nấu ăn một cách chậm rãi, đảm bảo mỗi món ăn đều hoàn hảo.
The elderly lady knitted unhurriedly, creating a beautiful scarf.
Người phụ nữ lớn tuổi đan len một cách chậm rãi, tạo ra một chiếc khăn quàng cổ đẹp.
He played the piano unhurriedly, letting the music flow naturally.
Anh ấy chơi piano một cách chậm rãi, để âm nhạc trôi đi một cách tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay