property lettings
cho thuê bất động sản
lettings agency
công ty cho thuê
student lettings
cho thuê cho sinh viên
lettings market
thị trường cho thuê
lettings fees
phí cho thuê
short lettings
cho thuê ngắn hạn
lettings agreement
hợp đồng cho thuê
lettings service
dịch vụ cho thuê
lettings consultant
tư vấn cho thuê
residential lettings
cho thuê nhà ở
she is looking for lettings in the city center.
Cô ấy đang tìm kiếm các hợp đồng cho thuê ở trung tâm thành phố.
the lettings market is very competitive this year.
Thị trường cho thuê rất cạnh tranh năm nay.
they specialize in residential lettings.
Họ chuyên về cho thuê nhà ở.
he found several lettings online.
Anh ấy đã tìm thấy nhiều hợp đồng cho thuê trực tuyến.
lettings agents can help you find a place.
Các đại lý cho thuê có thể giúp bạn tìm một chỗ.
she signed a contract for her lettings.
Cô ấy đã ký một hợp đồng cho hợp đồng cho thuê của mình.
they offer a range of lettings services.
Họ cung cấp một loạt các dịch vụ cho thuê.
lettings are in high demand during summer.
Các hợp đồng cho thuê rất được ưa chuộng vào mùa hè.
he is responsible for managing lettings.
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý các hợp đồng cho thuê.
many students are looking for lettings near the university.
Nhiều sinh viên đang tìm kiếm các hợp đồng cho thuê gần trường đại học.
property lettings
cho thuê bất động sản
lettings agency
công ty cho thuê
student lettings
cho thuê cho sinh viên
lettings market
thị trường cho thuê
lettings fees
phí cho thuê
short lettings
cho thuê ngắn hạn
lettings agreement
hợp đồng cho thuê
lettings service
dịch vụ cho thuê
lettings consultant
tư vấn cho thuê
residential lettings
cho thuê nhà ở
she is looking for lettings in the city center.
Cô ấy đang tìm kiếm các hợp đồng cho thuê ở trung tâm thành phố.
the lettings market is very competitive this year.
Thị trường cho thuê rất cạnh tranh năm nay.
they specialize in residential lettings.
Họ chuyên về cho thuê nhà ở.
he found several lettings online.
Anh ấy đã tìm thấy nhiều hợp đồng cho thuê trực tuyến.
lettings agents can help you find a place.
Các đại lý cho thuê có thể giúp bạn tìm một chỗ.
she signed a contract for her lettings.
Cô ấy đã ký một hợp đồng cho hợp đồng cho thuê của mình.
they offer a range of lettings services.
Họ cung cấp một loạt các dịch vụ cho thuê.
lettings are in high demand during summer.
Các hợp đồng cho thuê rất được ưa chuộng vào mùa hè.
he is responsible for managing lettings.
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý các hợp đồng cho thuê.
many students are looking for lettings near the university.
Nhiều sinh viên đang tìm kiếm các hợp đồng cho thuê gần trường đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay