lewdly

[Mỹ]/[ljuːdli]/
[Anh]/[luːdli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách tục tĩu hoặc khiếm nhã; một cách le lói, gợi dục hoặc không phù hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

lewdly suggested

Vietnamese_translation

lewdly behaving

Vietnamese_translation

lewdly smiled

Vietnamese_translation

lewdly spoke

Vietnamese_translation

lewdly danced

Vietnamese_translation

lewdly staring

Vietnamese_translation

lewdly reacted

Vietnamese_translation

lewdly mocking

Vietnamese_translation

lewdly gesturing

Vietnamese_translation

lewdly laughing

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he lewdly eyed the passing women, earning disapproving glances.

Anh ta nhìn những người phụ nữ đi qua một cách tục tĩu, nhận được những ánh nhìn không hài lòng.

the comedian's routine became lewdly suggestive, alienating much of the audience.

Chương trình hài của diễn viên hài trở nên gợi dục một cách tục tĩu, khiến nhiều khán giả cảm thấy khó chịu.

the novel's protagonist behaved lewdly, driven by a desperate need for attention.

Chủ nhân vật của tiểu thuyết hành xử một cách tục tĩu, bị thúc đẩy bởi sự khao khát chú ý một cách tuyệt vọng.

the graffiti artist lewdly decorated the wall with inappropriate images.

Nghệ nhân vẽ graffiti trang trí bức tường một cách tục tĩu bằng những hình ảnh không phù hợp.

the character's dialogue was often lewdly explicit, bordering on vulgar.

Đối thoại của nhân vật thường quá lộ liễu một cách tục tĩu, gần như tục tĩu.

the film's scenes were criticized for being lewdly gratuitous and unnecessary.

Các cảnh trong bộ phim bị chỉ trích vì quá tục tĩu và không cần thiết.

the politician's speech took a lewdly inappropriate turn during the debate.

Bài phát biểu của chính trị gia đã trở nên không phù hợp một cách tục tĩu trong cuộc tranh luận.

the song contained lewdly suggestive lyrics that were deemed unsuitable for radio.

Bài hát chứa lời ca gợi dục một cách tục tĩu, được cho là không phù hợp để phát trên đài.

the internet forum was filled with users posting lewdly offensive content.

Diễn đàn internet đầy ắp những người dùng đăng tải nội dung tục tĩu và khiếm nhã.

the artist's work, while technically skilled, was often lewdly provocative.

Tác phẩm của nghệ sĩ, dù có kỹ thuật tinh xảo, thường gây khiêu khích một cách tục tĩu.

the character lewdly propositioned his colleague, facing immediate consequences.

Nhân vật đã gợi ý một cách tục tĩu với đồng nghiệp của mình, đối mặt với hậu quả tức thì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay