liaison officer
Viên chức liên lạc
media liaisons
Liên lạc truyền thông
establishing liaisons
Xây dựng mối liên lạc
military liaisons
Liên lạc quân sự
maintaining liaisons
Duy trì mối liên lạc
close liaisons
Mối liên lạc mật thiết
liaison work
Công việc liên lạc
liaison role
Vai trò liên lạc
formal liaisons
Liên lạc chính thức
key liaisons
Liên lạc quan trọng
the company maintains strong business liaisons with overseas partners.
Doanh nghiệp duy trì các mối quan hệ kinh doanh mạnh mẽ với các đối tác nước ngoài.
establishing good personal liaisons is crucial for successful negotiations.
Xây dựng các mối quan hệ cá nhân tốt là rất quan trọng đối với các cuộc đàm phán thành công.
he cultivated valuable liaisons within the government to advance his career.
Anh ấy đã xây dựng các mối quan hệ có giá trị trong chính phủ để thúc đẩy sự nghiệp của mình.
the diplomat relied on his extensive network of liaisons for information.
Đại sứ quán dựa vào mạng lưới quan hệ rộng lớn của mình để thu thập thông tin.
we need to strengthen our liaisons with the research team.
Chúng ta cần củng cố các mối quan hệ với nhóm nghiên cứu.
the project required close liaisons between the engineering and marketing departments.
Dự án yêu cầu có mối quan hệ chặt chẽ giữa bộ phận kỹ thuật và marketing.
maintaining regular liaisons with suppliers ensures a stable supply chain.
Duy trì các mối quan hệ thường xuyên với nhà cung cấp đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định.
the university established liaisons with local businesses for internship opportunities.
Trường đại học đã thiết lập các mối quan hệ với các doanh nghiệp địa phương để tạo cơ hội thực tập.
informal liaisons often prove more effective than formal channels.
Các mối quan hệ phi chính thức thường chứng minh hiệu quả hơn các kênh chính thức.
the charity works through local liaisons to reach vulnerable communities.
Tổ chức từ thiện hoạt động thông qua các mối quan hệ địa phương để tiếp cận các cộng đồng dễ tổn thương.
the security team used liaisons to monitor potential threats.
Đội ngũ an ninh đã sử dụng các mối quan hệ để giám sát các mối đe dọa tiềm tàng.
liaison officer
Viên chức liên lạc
media liaisons
Liên lạc truyền thông
establishing liaisons
Xây dựng mối liên lạc
military liaisons
Liên lạc quân sự
maintaining liaisons
Duy trì mối liên lạc
close liaisons
Mối liên lạc mật thiết
liaison work
Công việc liên lạc
liaison role
Vai trò liên lạc
formal liaisons
Liên lạc chính thức
key liaisons
Liên lạc quan trọng
the company maintains strong business liaisons with overseas partners.
Doanh nghiệp duy trì các mối quan hệ kinh doanh mạnh mẽ với các đối tác nước ngoài.
establishing good personal liaisons is crucial for successful negotiations.
Xây dựng các mối quan hệ cá nhân tốt là rất quan trọng đối với các cuộc đàm phán thành công.
he cultivated valuable liaisons within the government to advance his career.
Anh ấy đã xây dựng các mối quan hệ có giá trị trong chính phủ để thúc đẩy sự nghiệp của mình.
the diplomat relied on his extensive network of liaisons for information.
Đại sứ quán dựa vào mạng lưới quan hệ rộng lớn của mình để thu thập thông tin.
we need to strengthen our liaisons with the research team.
Chúng ta cần củng cố các mối quan hệ với nhóm nghiên cứu.
the project required close liaisons between the engineering and marketing departments.
Dự án yêu cầu có mối quan hệ chặt chẽ giữa bộ phận kỹ thuật và marketing.
maintaining regular liaisons with suppliers ensures a stable supply chain.
Duy trì các mối quan hệ thường xuyên với nhà cung cấp đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định.
the university established liaisons with local businesses for internship opportunities.
Trường đại học đã thiết lập các mối quan hệ với các doanh nghiệp địa phương để tạo cơ hội thực tập.
informal liaisons often prove more effective than formal channels.
Các mối quan hệ phi chính thức thường chứng minh hiệu quả hơn các kênh chính thức.
the charity works through local liaisons to reach vulnerable communities.
Tổ chức từ thiện hoạt động thông qua các mối quan hệ địa phương để tiếp cận các cộng đồng dễ tổn thương.
the security team used liaisons to monitor potential threats.
Đội ngũ an ninh đã sử dụng các mối quan hệ để giám sát các mối đe dọa tiềm tàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay