liftability assessment
Đánh giá khả năng nâng
improving liftability
Cải thiện khả năng nâng
high liftability
Khả năng nâng cao
liftability test
Thử nghiệm khả năng nâng
assessing liftability
Đánh giá khả năng nâng
enhanced liftability
Khả năng nâng được nâng cao
liftability limits
Giới hạn khả năng nâng
impact on liftability
Tác động đến khả năng nâng
measuring liftability
Đo lường khả năng nâng
liftability factor
Yếu tố khả năng nâng
the project's liftability depends heavily on securing additional funding.
Tính khả thi của dự án phụ thuộc rất nhiều vào việc đảm bảo được nguồn tài trợ bổ sung.
we need to assess the liftability of the proposed policy changes.
Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của các thay đổi chính sách được đề xuất.
improving liftability is crucial for long-term career progression.
Cải thiện tính khả thi là rất quan trọng đối với sự phát triển nghề nghiệp lâu dài.
the team demonstrated high liftability through their proactive approach.
Đội nhóm đã thể hiện tính khả thi cao thông qua cách tiếp cận chủ động của họ.
data liftability is a key consideration in data migration projects.
Tính khả thi của dữ liệu là một yếu tố then chốt trong các dự án di chuyển dữ liệu.
the company values employees with strong liftability potential.
Công ty trân trọng những nhân viên có tiềm năng khả thi mạnh.
we are exploring ways to enhance the liftability of our product offerings.
Chúng ta đang tìm cách nâng cao tính khả thi của các sản phẩm của chúng ta.
analyzing liftability trends can inform talent management strategies.
Phân tích xu hướng tính khả thi có thể cung cấp thông tin cho chiến lược quản lý nhân tài.
the system's liftability was significantly improved with the new update.
Tính khả thi của hệ thống đã được cải thiện đáng kể với bản cập nhật mới.
measuring liftability provides insights into employee growth opportunities.
Đo lường tính khả thi mang lại cái nhìn về cơ hội phát triển của nhân viên.
increased liftability can lead to greater job satisfaction and retention.
Tăng tính khả thi có thể dẫn đến sự hài lòng và giữ chân nhân viên cao hơn.
liftability assessment
Đánh giá khả năng nâng
improving liftability
Cải thiện khả năng nâng
high liftability
Khả năng nâng cao
liftability test
Thử nghiệm khả năng nâng
assessing liftability
Đánh giá khả năng nâng
enhanced liftability
Khả năng nâng được nâng cao
liftability limits
Giới hạn khả năng nâng
impact on liftability
Tác động đến khả năng nâng
measuring liftability
Đo lường khả năng nâng
liftability factor
Yếu tố khả năng nâng
the project's liftability depends heavily on securing additional funding.
Tính khả thi của dự án phụ thuộc rất nhiều vào việc đảm bảo được nguồn tài trợ bổ sung.
we need to assess the liftability of the proposed policy changes.
Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của các thay đổi chính sách được đề xuất.
improving liftability is crucial for long-term career progression.
Cải thiện tính khả thi là rất quan trọng đối với sự phát triển nghề nghiệp lâu dài.
the team demonstrated high liftability through their proactive approach.
Đội nhóm đã thể hiện tính khả thi cao thông qua cách tiếp cận chủ động của họ.
data liftability is a key consideration in data migration projects.
Tính khả thi của dữ liệu là một yếu tố then chốt trong các dự án di chuyển dữ liệu.
the company values employees with strong liftability potential.
Công ty trân trọng những nhân viên có tiềm năng khả thi mạnh.
we are exploring ways to enhance the liftability of our product offerings.
Chúng ta đang tìm cách nâng cao tính khả thi của các sản phẩm của chúng ta.
analyzing liftability trends can inform talent management strategies.
Phân tích xu hướng tính khả thi có thể cung cấp thông tin cho chiến lược quản lý nhân tài.
the system's liftability was significantly improved with the new update.
Tính khả thi của hệ thống đã được cải thiện đáng kể với bản cập nhật mới.
measuring liftability provides insights into employee growth opportunities.
Đo lường tính khả thi mang lại cái nhìn về cơ hội phát triển của nhân viên.
increased liftability can lead to greater job satisfaction and retention.
Tăng tính khả thi có thể dẫn đến sự hài lòng và giữ chân nhân viên cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay