lifter

[Mỹ]/'liftə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ai đó nâng cái gì đó, một thang máy, một người nâng tạ, một tên trộm, một kẻ móc túi.
Word Forms
số nhiềulifters

Cụm từ & Cách kết hợp

weight lifter

người nâng tạ

back lifter

người nâng tạ lưng

heavy lifter

người nâng tạ nặng

lifter arm

cánh tay người nâng tạ

power lifter

người nâng tạ lực

fork lifter

người điều khiển xe nâng

Câu ví dụ

The weight lifter maxed out at 180 kilograms.

Người nâng tạ đã đạt mức tối đa 180 kilogam.

lifter in a gym

người nâng tạ trong phòng tập thể dục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay