descender

[Mỹ]/dɪˈsɛndə/
[Anh]/dɪˈsɛndər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc vật đi xuống; một nét xuống trong một chữ cái, chẳng hạn như 'g' hoặc 'p'
Word Forms
số nhiềudescenders

Cụm từ & Cách kết hợp

lowercase descender

chữ thường có phần lửng

descender height

chiều cao của phần lửng

descender line

đường kẻ lửng

descender space

khoảng cách lửng

descender position

vị trí lửng

descender curve

đường cong lửng

descender style

phong cách lửng

descender font

kiểu chữ lửng

descender type

loại lửng

descender form

dạng lửng

Câu ví dụ

the descender of the letter 'g' is quite distinctive.

phần dưới của chữ 'g' khá đặc trưng.

in typography, the descender is important for legibility.

trong thiết kế chữ, phần dưới rất quan trọng cho khả năng đọc.

she noticed the descender in the font style was too long.

Cô ấy nhận thấy phần dưới trong kiểu chữ quá dài.

the descender adds flair to certain letters.

phần dưới thêm nét đặc biệt cho một số chữ cái.

he prefers a font with a subtle descender.

Anh ấy thích một kiểu chữ có phần dưới tinh tế.

the designer adjusted the descender for better aesthetics.

nhà thiết kế đã điều chỉnh phần dưới để có tính thẩm mỹ tốt hơn.

understanding descenders is crucial for graphic designers.

hiểu về phần dưới rất quan trọng đối với các nhà thiết kế đồ họa.

each descender in the text must be consistent.

mỗi phần dưới trong văn bản phải nhất quán.

the descender creates a visual balance in the typography.

phần dưới tạo ra sự cân bằng thị giác trong thiết kế chữ.

different languages have varying descender lengths.

các ngôn ngữ khác nhau có độ dài phần dưới khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay