ligas up
Vietnamese_translation
ligas down
Vietnamese_translation
ligas tight
Vietnamese_translation
ligas off
Vietnamese_translation
ligas on
Vietnamese_translation
ligas around
Vietnamese_translation
ligas together
Vietnamese_translation
ligas securely
Vietnamese_translation
ligas quickly
Vietnamese_translation
ligas carefully
Vietnamese_translation
the team is competing in several ligas this season.
Đội đang thi đấu ở nhiều giải đấu khác nhau trong mùa giải này.
he's a rising star in the local ligas.
Ông là một ngôi sao đang lên trong các giải đấu địa phương.
the minor ligas provide a pathway to the majors.
Các giải đấu phụ cấp cho con đường lên giải đấu chính.
she's passionate about following the youth ligas.
Cô rất đam mê theo dõi các giải đấu thanh niên.
the regional ligas are crucial for developing talent.
Các giải đấu khu vực rất quan trọng trong việc phát triển tài năng.
they're expanding into new international ligas.
Họ đang mở rộng sang các giải đấu quốc tế mới.
the amateur ligas offer a fun, competitive environment.
Các giải đấu nghiệp dư cung cấp một môi trường vui vẻ và cạnh tranh.
he played in several lower ligas before getting noticed.
Ông đã thi đấu ở nhiều giải đấu hạng dưới trước khi được chú ý.
the professional ligas require a high level of skill.
Các giải đấu chuyên nghiệp đòi hỏi trình độ kỹ năng cao.
the organization supports various youth ligas in the area.
Tổ chức hỗ trợ nhiều giải đấu thanh niên khác nhau trong khu vực.
joining a new liga can broaden your network.
Tham gia một giải đấu mới có thể mở rộng mạng lưới của bạn.
ligas up
Vietnamese_translation
ligas down
Vietnamese_translation
ligas tight
Vietnamese_translation
ligas off
Vietnamese_translation
ligas on
Vietnamese_translation
ligas around
Vietnamese_translation
ligas together
Vietnamese_translation
ligas securely
Vietnamese_translation
ligas quickly
Vietnamese_translation
ligas carefully
Vietnamese_translation
the team is competing in several ligas this season.
Đội đang thi đấu ở nhiều giải đấu khác nhau trong mùa giải này.
he's a rising star in the local ligas.
Ông là một ngôi sao đang lên trong các giải đấu địa phương.
the minor ligas provide a pathway to the majors.
Các giải đấu phụ cấp cho con đường lên giải đấu chính.
she's passionate about following the youth ligas.
Cô rất đam mê theo dõi các giải đấu thanh niên.
the regional ligas are crucial for developing talent.
Các giải đấu khu vực rất quan trọng trong việc phát triển tài năng.
they're expanding into new international ligas.
Họ đang mở rộng sang các giải đấu quốc tế mới.
the amateur ligas offer a fun, competitive environment.
Các giải đấu nghiệp dư cung cấp một môi trường vui vẻ và cạnh tranh.
he played in several lower ligas before getting noticed.
Ông đã thi đấu ở nhiều giải đấu hạng dưới trước khi được chú ý.
the professional ligas require a high level of skill.
Các giải đấu chuyên nghiệp đòi hỏi trình độ kỹ năng cao.
the organization supports various youth ligas in the area.
Tổ chức hỗ trợ nhiều giải đấu thanh niên khác nhau trong khu vực.
joining a new liga can broaden your network.
Tham gia một giải đấu mới có thể mở rộng mạng lưới của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay