ligas

[Mỹ]/[ˈlɪɡəs]/
[Anh]/[ˈlɪɡəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một liên đoàn; một hiệp hội gồm các câu lạc bộ hoặc đội
n. pl. dạng số nhiều của liga

Cụm từ & Cách kết hợp

ligas up

Vietnamese_translation

ligas down

Vietnamese_translation

ligas tight

Vietnamese_translation

ligas off

Vietnamese_translation

ligas on

Vietnamese_translation

ligas around

Vietnamese_translation

ligas together

Vietnamese_translation

ligas securely

Vietnamese_translation

ligas quickly

Vietnamese_translation

ligas carefully

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team is competing in several ligas this season.

Đội đang thi đấu ở nhiều giải đấu khác nhau trong mùa giải này.

he's a rising star in the local ligas.

Ông là một ngôi sao đang lên trong các giải đấu địa phương.

the minor ligas provide a pathway to the majors.

Các giải đấu phụ cấp cho con đường lên giải đấu chính.

she's passionate about following the youth ligas.

Cô rất đam mê theo dõi các giải đấu thanh niên.

the regional ligas are crucial for developing talent.

Các giải đấu khu vực rất quan trọng trong việc phát triển tài năng.

they're expanding into new international ligas.

Họ đang mở rộng sang các giải đấu quốc tế mới.

the amateur ligas offer a fun, competitive environment.

Các giải đấu nghiệp dư cung cấp một môi trường vui vẻ và cạnh tranh.

he played in several lower ligas before getting noticed.

Ông đã thi đấu ở nhiều giải đấu hạng dưới trước khi được chú ý.

the professional ligas require a high level of skill.

Các giải đấu chuyên nghiệp đòi hỏi trình độ kỹ năng cao.

the organization supports various youth ligas in the area.

Tổ chức hỗ trợ nhiều giải đấu thanh niên khác nhau trong khu vực.

joining a new liga can broaden your network.

Tham gia một giải đấu mới có thể mở rộng mạng lưới của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay