high likability
tính dễ thích cao
likability factor
yếu tố dễ thích
likability scale
thang đo dễ thích
likability index
chỉ số dễ thích
personal likability
dễ thích cá nhân
likability assessment
đánh giá mức độ dễ thích
likability test
thử nghiệm mức độ dễ thích
likability rating
xếp hạng mức độ dễ thích
likability profile
hồ sơ mức độ dễ thích
likability measure
thước đo mức độ dễ thích
her likability makes her a great leader.
Sự dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
people often underestimate the importance of likability in business.
Mọi người thường đánh giá thấp tầm quan trọng của sự dễ mến trong kinh doanh.
his likability helped him win the election.
Sự dễ mến của anh ấy đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc bầu cử.
building likability is crucial for effective networking.
Xây dựng sự dễ mến là điều quan trọng để kết nối hiệu quả.
her likability is evident in her interactions with others.
Sự dễ mến của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy tương tác với người khác.
likability can influence customer loyalty.
Sự dễ mến có thể ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.
he has a natural likability that draws people to him.
Anh ấy có một sự dễ mến tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
developing likability is essential for personal branding.
Phát triển sự dễ mến là điều cần thiết cho xây dựng thương hiệu cá nhân.
her likability was a key factor in her success.
Sự dễ mến của cô ấy là một yếu tố quan trọng trong thành công của cô ấy.
likability can often outweigh qualifications in hiring decisions.
Sự dễ mến thường có thể quan trọng hơn các bằng cấp trong các quyết định tuyển dụng.
high likability
tính dễ thích cao
likability factor
yếu tố dễ thích
likability scale
thang đo dễ thích
likability index
chỉ số dễ thích
personal likability
dễ thích cá nhân
likability assessment
đánh giá mức độ dễ thích
likability test
thử nghiệm mức độ dễ thích
likability rating
xếp hạng mức độ dễ thích
likability profile
hồ sơ mức độ dễ thích
likability measure
thước đo mức độ dễ thích
her likability makes her a great leader.
Sự dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
people often underestimate the importance of likability in business.
Mọi người thường đánh giá thấp tầm quan trọng của sự dễ mến trong kinh doanh.
his likability helped him win the election.
Sự dễ mến của anh ấy đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc bầu cử.
building likability is crucial for effective networking.
Xây dựng sự dễ mến là điều quan trọng để kết nối hiệu quả.
her likability is evident in her interactions with others.
Sự dễ mến của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy tương tác với người khác.
likability can influence customer loyalty.
Sự dễ mến có thể ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.
he has a natural likability that draws people to him.
Anh ấy có một sự dễ mến tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
developing likability is essential for personal branding.
Phát triển sự dễ mến là điều cần thiết cho xây dựng thương hiệu cá nhân.
her likability was a key factor in her success.
Sự dễ mến của cô ấy là một yếu tố quan trọng trong thành công của cô ấy.
likability can often outweigh qualifications in hiring decisions.
Sự dễ mến thường có thể quan trọng hơn các bằng cấp trong các quyết định tuyển dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay