appealingness

[Mỹ]/[ˈiːpɪlɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈiːpɪlɪŋnəs]/

Dịch

n. tính chất hấp dẫn hoặc hấp dẫn; mức độ mà một vật phẩm có khả năng thu hút hoặc làm cho người khác quan tâm.
Word Forms
số nhiềuappealingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

appealingness factor

yếu tố hấp dẫn

increased appealingness

sự hấp dẫn tăng lên

appealingness test

kiểm tra tính hấp dẫn

high appealingness

tính hấp dẫn cao

measuring appealingness

đo lường tính hấp dẫn

perceived appealingness

tính hấp dẫn được nhận thức

appealingness ratings

đánh giá tính hấp dẫn

influence appealingness

ảnh hưởng đến tính hấp dẫn

assess appealingness

đánh giá tính hấp dẫn

enhance appealingness

tăng cường tính hấp dẫn

Câu ví dụ

the product's appealingness was significantly enhanced by its sleek design.

Sự hấp dẫn của sản phẩm đã được nâng cao đáng kể nhờ thiết kế mảnh mai.

we studied consumer behavior to understand factors influencing product appealingness.

Chúng tôi nghiên cứu hành vi người tiêu dùng để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của sản phẩm.

the restaurant’s appealingness stemmed from its cozy atmosphere and delicious food.

Sự hấp dẫn của nhà hàng đến từ không khí ấm cúng và món ăn ngon.

a key factor in the campaign's success was the appealingness of the messaging.

Một yếu tố then chốt dẫn đến thành công của chiến dịch là sự hấp dẫn của thông điệp.

the city’s appealingness as a tourist destination is undeniable.

Sự hấp dẫn của thành phố như một điểm đến du lịch là không thể chối bỏ.

the candidate’s appealingness to voters was a major advantage.

Sự hấp dẫn của ứng cử viên đối với cử tri là một lợi thế lớn.

the website’s appealingness was improved with a modern color scheme.

Sự hấp dẫn của trang web đã được cải thiện với bảng màu hiện đại.

the job offer’s appealingness was boosted by the competitive salary.

Sự hấp dẫn của lời đề nghị việc làm được tăng cường nhờ mức lương cạnh tranh.

the museum’s appealingness to children was increased with interactive exhibits.

Sự hấp dẫn của bảo tàng đối với trẻ em được tăng lên nhờ các triển lãm tương tác.

the brand’s overall appealingness is crucial for long-term success.

Sự hấp dẫn tổng thể của thương hiệu là yếu tố then chốt cho thành công lâu dài.

we aim to maximize the appealingness of our new mobile application.

Chúng tôi hướng tới việc tối đa hóa sự hấp dẫn của ứng dụng di động mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay