limitedness of time
hạn chế của thời gian
acknowledging limitedness
nhận thức về sự hạn chế
despite limitedness
dù có sự hạn chế
limitedness prevails
sự hạn chế chiếm ưu thế
within limitedness
trong giới hạn
facing limitedness
đối mặt với sự hạn chế
overcoming limitedness
vượt qua sự hạn chế
due to limitedness
do sự hạn chế
understanding limitedness
hiểu về sự hạn chế
accepting limitedness
chấp nhận sự hạn chế
the limitedness of resources necessitates careful planning.
Sự giới hạn của nguồn lực đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.
we must acknowledge the limitedness of our current knowledge.
Chúng ta phải thừa nhận giới hạn của kiến thức hiện tại của mình.
the project's success hinges on overcoming the limitedness of the budget.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc vượt qua giới hạn ngân sách.
despite its charm, the film suffers from a certain limitedness in scope.
Dù hấp dẫn, bộ phim lại chịu hạn chế về phạm vi.
the limitedness of available data made the analysis challenging.
Sự giới hạn của dữ liệu có sẵn đã làm cho việc phân tích trở nên khó khăn.
understanding the limitedness of the system is crucial for effective use.
Hiểu được giới hạn của hệ thống là rất quan trọng để sử dụng hiệu quả.
the limitedness of time forced us to prioritize tasks.
Sự giới hạn về thời gian đã buộc chúng ta phải ưu tiên các nhiệm vụ.
the study highlighted the limitedness of existing treatment options.
Nghiên cứu đã làm nổi bật giới hạn của các lựa chọn điều trị hiện có.
we need to be aware of the limitedness of our predictive models.
Chúng ta cần nhận thức về giới hạn của các mô hình dự đoán của mình.
the limitedness of space presented a significant design constraint.
Sự giới hạn về không gian đã tạo ra một ràng buộc thiết kế quan trọng.
the team recognized the limitedness of their experience in this area.
Đội ngũ đã nhận ra giới hạn của kinh nghiệm của họ trong lĩnh vực này.
limitedness of time
hạn chế của thời gian
acknowledging limitedness
nhận thức về sự hạn chế
despite limitedness
dù có sự hạn chế
limitedness prevails
sự hạn chế chiếm ưu thế
within limitedness
trong giới hạn
facing limitedness
đối mặt với sự hạn chế
overcoming limitedness
vượt qua sự hạn chế
due to limitedness
do sự hạn chế
understanding limitedness
hiểu về sự hạn chế
accepting limitedness
chấp nhận sự hạn chế
the limitedness of resources necessitates careful planning.
Sự giới hạn của nguồn lực đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.
we must acknowledge the limitedness of our current knowledge.
Chúng ta phải thừa nhận giới hạn của kiến thức hiện tại của mình.
the project's success hinges on overcoming the limitedness of the budget.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc vượt qua giới hạn ngân sách.
despite its charm, the film suffers from a certain limitedness in scope.
Dù hấp dẫn, bộ phim lại chịu hạn chế về phạm vi.
the limitedness of available data made the analysis challenging.
Sự giới hạn của dữ liệu có sẵn đã làm cho việc phân tích trở nên khó khăn.
understanding the limitedness of the system is crucial for effective use.
Hiểu được giới hạn của hệ thống là rất quan trọng để sử dụng hiệu quả.
the limitedness of time forced us to prioritize tasks.
Sự giới hạn về thời gian đã buộc chúng ta phải ưu tiên các nhiệm vụ.
the study highlighted the limitedness of existing treatment options.
Nghiên cứu đã làm nổi bật giới hạn của các lựa chọn điều trị hiện có.
we need to be aware of the limitedness of our predictive models.
Chúng ta cần nhận thức về giới hạn của các mô hình dự đoán của mình.
the limitedness of space presented a significant design constraint.
Sự giới hạn về không gian đã tạo ra một ràng buộc thiết kế quan trọng.
the team recognized the limitedness of their experience in this area.
Đội ngũ đã nhận ra giới hạn của kinh nghiệm của họ trong lĩnh vực này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay