liposomes

[Mỹ]/ˈlaɪpəʊsəʊmz/
[Anh]/ˈlaɪpəˌsoʊmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các túi hình cầu nhỏ được tạo thành từ lớp lipid kép

Cụm từ & Cách kết hợp

liposomes delivery

phân phối liposome

liposomes formulation

xây dựng công thức liposome

liposomes therapy

liệu pháp liposome

liposomes encapsulation

bao gói liposome

liposomes stability

độ ổn định của liposome

liposomes application

ứng dụng liposome

liposomes preparation

chuẩn bị liposome

liposomes research

nghiên cứu liposome

liposomes targeting

nhắm mục tiêu liposome

liposomes release

giải phóng liposome

Câu ví dụ

liposomes are often used in drug delivery systems.

liposome thường được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc.

the stability of liposomes can affect their therapeutic efficacy.

tính ổn định của liposome có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của chúng.

researchers are studying liposomes for cancer treatment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu liposome cho việc điều trị ung thư.

liposomes can encapsulate both hydrophilic and hydrophobic drugs.

liposome có thể bao bọc cả thuốc ưa nước và ưa dầu.

the use of liposomes can reduce drug toxicity.

việc sử dụng liposome có thể làm giảm độc tính của thuốc.

liposomes are composed of phospholipid bilayers.

liposome được tạo thành từ các lớp kép phospholipid.

incorporating liposomes in formulations enhances bioavailability.

việc kết hợp liposome trong các công thức bào chế làm tăng sinh khả dụng.

different methods can be used to prepare liposomes.

có thể sử dụng các phương pháp khác nhau để chuẩn bị liposome.

liposomes can protect sensitive compounds from degradation.

liposome có thể bảo vệ các hợp chất nhạy cảm khỏi sự phân hủy.

the application of liposomes in cosmetics is gaining popularity.

việc ứng dụng liposome trong mỹ phẩm đang ngày càng trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay