liquidationists

[Mỹ]/ˌlɪkwɪˈdeɪʃənɪsts/
[Anh]/ˌlɪkwɪˈdeɪʃənɪsts/

Dịch

n. Người quản lý quy trình thanh lý một công ty hoặc doanh nghiệp, bán tài sản của nó để thanh toán nợ

Cụm từ & Cách kết hợp

the liquidationists

những người thanh lý

radical liquidationists

những người thanh lý cực đoan

political liquidationists

những người thanh lý chính trị

economic liquidationists

những người thanh lý kinh tế

Câu ví dụ

the radical liquidationists demanded the immediate dissolution of all existing institutions.

Đội ngũ cực đoan chủ trương giải tán ngay lập tức tất cả các cơ sở hiện có.

extreme liquidationists advocated for the complete elimination of private property rights.

Đội ngũ cực đoan chủ trương loại bỏ hoàn toàn quyền sở hữu tư nhân.

historians have studied how liquidationist policies led to economic collapse in the 1930s.

Các nhà sử học đã nghiên cứu cách các chính sách chủ trương giải tán dẫn đến sự sụp đổ kinh tế trong những năm 1930.

the liquidationist faction within the party gained significant influence during the crisis.

Đội ngũ chủ trương giải tán trong đảng đã giành được ảnh hưởng đáng kể trong thời kỳ khủng hoảng.

liquidationist tendencies emerged during periods of political instability and social unrest.

Xu hướng chủ trương giải tán xuất hiện trong các giai đoạn bất ổn chính trị và bất ổn xã hội.

the government's liquidationist approach alarmed foreign investors and domestic businessmen.

Phương pháp chủ trương giải tán của chính phủ đã làm lo ngại các nhà đầu tư nước ngoài và doanh nhân trong nước.

scholars argue that liquidationist ideology often stems from utopian visions of societal transformation.

Các học giả cho rằng tư tưởng chủ trương giải tán thường bắt nguồn từ những hình dung lý tưởng về sự thay đổi xã hội.

the liquidationist leadership implemented sweeping reforms that fundamentally restructured the economy.

Lãnh đạo chủ trương giải tán đã thực hiện các cải cách lớn có ảnh hưởng sâu sắc đến việc tái cấu trúc nền kinh tế.

moderate members of the party warned against the dangerous path of liquidationist policies.

Các thành viên trung lập trong đảng đã cảnh báo về con đường nguy hiểm của các chính sách chủ trương giải tán.

liquidationist elements were eventually purged from the government after the political climate shifted.

Các yếu tố chủ trương giải tán cuối cùng đã bị thanh trừng khỏi chính phủ sau khi tình hình chính trị thay đổi.

the rise of liquidationist sentiment reflected deep-seated frustrations with the current economic system.

Sự gia tăng của tư tưởng chủ trương giải tán phản ánh sự thất vọng sâu sắc với hệ thống kinh tế hiện tại.

critics accused the administration of pursuing liquidationist strategies without considering long-term consequences.

Các nhà chỉ trích đã đổ lỗi cho chính phủ theo đuổi các chiến lược chủ trương giải tán mà không xem xét đến hậu quả lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay