liquidy substance
chất lỏng
feeling liquidy
cảm giác lỏng
liquidy mess
mớ hỗn hợp lỏng
liquidy center
vùng trung tâm lỏng
becoming liquidy
trở nên lỏng
liquidy state
trạng thái lỏng
liquidy flow
dòng chảy lỏng
liquidy texture
bề mặt lỏng
liquidy form
dạng lỏng
very liquidy
rất lỏng
the smoothie was surprisingly liquidy, almost like juice.
Thực sự thì món sinh tố lại lỏng bất ngờ, gần như là nước ép.
after the rain, the ground was covered in a liquidy film.
Sau khi mưa, mặt đất phủ một lớp màng mỏng, gần như lỏng.
he preferred a liquidy consistency for his homemade soup.
Anh ấy thích độ đặc lỏng cho món súp tự làm của mình.
the paint was too liquidy to apply with a brush.
Màu sơn quá lỏng để có thể dùng cọ.
the lava flowed in a slow, liquidy stream down the mountain.
Lava chảy xuống núi thành một dòng chậm rãi, lỏng.
she added more cornstarch to thicken the liquidy sauce.
Cô ấy thêm nhiều bột ngô hơn để làm đặc nước sốt lỏng.
the baby drooled a liquidy mess all over his face.
Em bé đã dãi một mớ lỏng tanh tạch lên mặt.
the mixture was too liquidy; we needed to add flour.
Hỗn hợp quá lỏng; chúng ta cần thêm bột.
he enjoyed the liquidy texture of the mango sorbet.
Anh ấy thích kết cấu lỏng của món chè xoài.
the quicksand felt surprisingly liquidy and unstable.
Cát lún có cảm giác lỏng và không ổn định một cách đáng ngạc nhiên.
the glaze was liquidy and dripped down the sides of the cake.
Lớp áo bóng kính lỏng và chảy xuống các cạnh của bánh.
liquidy substance
chất lỏng
feeling liquidy
cảm giác lỏng
liquidy mess
mớ hỗn hợp lỏng
liquidy center
vùng trung tâm lỏng
becoming liquidy
trở nên lỏng
liquidy state
trạng thái lỏng
liquidy flow
dòng chảy lỏng
liquidy texture
bề mặt lỏng
liquidy form
dạng lỏng
very liquidy
rất lỏng
the smoothie was surprisingly liquidy, almost like juice.
Thực sự thì món sinh tố lại lỏng bất ngờ, gần như là nước ép.
after the rain, the ground was covered in a liquidy film.
Sau khi mưa, mặt đất phủ một lớp màng mỏng, gần như lỏng.
he preferred a liquidy consistency for his homemade soup.
Anh ấy thích độ đặc lỏng cho món súp tự làm của mình.
the paint was too liquidy to apply with a brush.
Màu sơn quá lỏng để có thể dùng cọ.
the lava flowed in a slow, liquidy stream down the mountain.
Lava chảy xuống núi thành một dòng chậm rãi, lỏng.
she added more cornstarch to thicken the liquidy sauce.
Cô ấy thêm nhiều bột ngô hơn để làm đặc nước sốt lỏng.
the baby drooled a liquidy mess all over his face.
Em bé đã dãi một mớ lỏng tanh tạch lên mặt.
the mixture was too liquidy; we needed to add flour.
Hỗn hợp quá lỏng; chúng ta cần thêm bột.
he enjoyed the liquidy texture of the mango sorbet.
Anh ấy thích kết cấu lỏng của món chè xoài.
the quicksand felt surprisingly liquidy and unstable.
Cát lún có cảm giác lỏng và không ổn định một cách đáng ngạc nhiên.
the glaze was liquidy and dripped down the sides of the cake.
Lớp áo bóng kính lỏng và chảy xuống các cạnh của bánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay