literacies

[Mỹ]/[ˈlɪtrəsiz]/
[Anh]/[ˈlɪtrəsiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng đọc, viết và sử dụng ngôn ngữ, kỹ năng số và công nghệ một cách hiệu quả; các kỹ năng và kiến thức khác nhau cần thiết để hoạt động trong một bối cảnh hoặc xã hội cụ thể; một bộ kỹ năng và kiến thức cần thiết để tham gia thành công trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

digital literacies

kỹ năng chữ viết số

promoting literacies

khuyến khích chữ viết

literacy skills

kỹ năng chữ viết

assessing literacies

đánh giá chữ viết

multiple literacies

nhiều loại chữ viết

literacies development

phát triển chữ viết

media literacies

kỹ năng chữ viết truyền thông

teaching literacies

dạy chữ viết

critical literacies

chữ viết phản biện

improving literacies

nâng cao chữ viết

Câu ví dụ

developing digital literacies is crucial for success in today's world.

Việc phát triển các kỹ năng số là rất quan trọng cho thành công trong thế giới hiện nay.

financial literacies empower individuals to make informed decisions about their money.

Các kỹ năng tài chính trang bị cho cá nhân khả năng đưa ra quyết định sáng suốt về tiền bạc của họ.

media literacies help students critically evaluate information from various sources.

Các kỹ năng truyền thông giúp học sinh đánh giá một cách phê phán thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

the program aims to enhance health literacies within the community.

Chương trình nhằm nâng cao các kỹ năng y tế trong cộng đồng.

early childhood education should focus on foundational literacies like reading and writing.

Giáo dục mầm non nên tập trung vào các kỹ năng nền tảng như đọc và viết.

promoting scientific literacies is essential for informed public discourse.

Việc thúc đẩy các kỹ năng khoa học là rất cần thiết cho các cuộc tranh luận công khai có thông tin.

visual literacies are increasingly important in a visually-driven world.

Các kỹ năng thị giác ngày càng trở nên quan trọng trong một thế giới được thúc đẩy bởi hình ảnh.

information literacies enable students to effectively locate and utilize resources.

Các kỹ năng thông tin giúp học sinh tìm kiếm và sử dụng các nguồn lực một cách hiệu quả.

cultural literacies foster understanding and respect for diverse perspectives.

Các kỹ năng văn hóa góp phần nuôi dưỡng sự hiểu biết và tôn trọng các quan điểm đa dạng.

we need to assess existing literacies to tailor our educational programs.

Chúng ta cần đánh giá các kỹ năng hiện có để điều chỉnh chương trình giáo dục của mình.

coding literacies are becoming a valuable skill in many industries.

Các kỹ năng lập trình đang trở thành một kỹ năng quý giá trong nhiều ngành công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay