proficiencies

[Mỹ]/[prɒˈfɪʃənsiːz]/
[Anh]/[prəˈfɪʃənsiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng, kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm tốt điều gì đó; trình độ kỹ năng hoặc chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể; các kỹ năng hoặc khả năng đã được chứng minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

demonstrating proficiencies

mô tả năng lực

assessing proficiencies

đánh giá năng lực

required proficiencies

năng lực cần thiết

core proficiencies

năng lực cốt lõi

developing proficiencies

phát triển năng lực

listing proficiencies

liệt kê năng lực

key proficiencies

năng lực chủ chốt

gaining proficiencies

tích lũy năng lực

improved proficiencies

năng lực được cải thiện

essential proficiencies

năng lực thiết yếu

Câu ví dụ

she demonstrated strong proficiencies in data analysis and visualization.

Cô ấy đã thể hiện khả năng mạnh mẽ trong phân tích và trực quan hóa dữ liệu.

the candidate's proficiencies in project management were highly impressive.

Khả năng của ứng viên trong quản lý dự án rất ấn tượng.

we are seeking candidates with advanced proficiencies in multiple languages.

Chúng tôi đang tìm kiếm các ứng viên có khả năng nâng cao trong nhiều ngôn ngữ.

assessing proficiencies in software development is crucial for hiring.

Đánh giá khả năng trong phát triển phần mềm là rất quan trọng để tuyển dụng.

the training program aims to enhance proficiencies in customer service.

Chương trình đào tạo nhằm mục đích nâng cao khả năng trong dịch vụ khách hàng.

his proficiencies in financial modeling led to a promotion.

Khả năng của anh ấy trong mô hình hóa tài chính đã dẫn đến thăng chức.

the report detailed the team's proficiencies in various marketing channels.

Báo cáo chi tiết về khả năng của nhóm trong các kênh marketing khác nhau.

we need to evaluate their proficiencies in using new technologies.

Chúng ta cần đánh giá khả năng của họ trong việc sử dụng các công nghệ mới.

the job description outlined the required proficiencies for the role.

Mô tả công việc nêu rõ các khả năng cần thiết cho vị trí.

improving proficiencies in communication is a key organizational goal.

Cải thiện khả năng giao tiếp là một mục tiêu quan trọng của tổ chức.

the survey measured proficiencies in basic computer skills.

Cuộc khảo sát đo lường khả năng trong các kỹ năng máy tính cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay