litigants' rights
quyền của nguyên đơn
litigants in person
nguyên đơn tự bảo vệ
litigants' counsel
luật sư của nguyên đơn
litigants' agreement
thỏa thuận của nguyên đơn
litigants' disputes
tranh chấp của nguyên đơn
litigants' evidence
bằng chứng của nguyên đơn
litigants' claims
khuếc kiện của nguyên đơn
litigants' interests
quyền lợi của nguyên đơn
litigants' responsibilities
trách nhiệm của nguyên đơn
litigants' positions
quan điểm của nguyên đơn
the litigants presented their cases before the judge.
Các bên nguyên đơn đã trình bày vụ việc của họ trước tòa án.
both litigants agreed to settle the dispute out of court.
Cả hai bên nguyên đơn đã đồng ý giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
the litigants were advised to seek legal counsel.
Các bên nguyên đơn được khuyên nên tìm kiếm sự tư vấn pháp lý.
litigants must adhere to court deadlines.
Các bên nguyên đơn phải tuân thủ thời hạn của tòa án.
the judge mediated between the litigants to facilitate a resolution.
Thẩm phán đã hòa giải giữa các bên nguyên đơn để tạo điều kiện cho việc giải quyết.
litigants often face emotional stress during legal battles.
Các bên nguyên đơn thường xuyên phải đối mặt với căng thẳng về mặt cảm xúc trong các vụ kiện tụng.
the court ruled in favor of one of the litigants.
Tòa án đã đưa ra phán quyết có lợi cho một trong các bên nguyên đơn.
litigants should prepare all necessary documents for the trial.
Các bên nguyên đơn nên chuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết cho phiên tòa.
both litigants were satisfied with the final judgment.
Cả hai bên nguyên đơn đều hài lòng với phán quyết cuối cùng.
litigants are encouraged to communicate effectively during proceedings.
Các bên nguyên đơn được khuyến khích giao tiếp hiệu quả trong quá trình tố tụng.
litigants' rights
quyền của nguyên đơn
litigants in person
nguyên đơn tự bảo vệ
litigants' counsel
luật sư của nguyên đơn
litigants' agreement
thỏa thuận của nguyên đơn
litigants' disputes
tranh chấp của nguyên đơn
litigants' evidence
bằng chứng của nguyên đơn
litigants' claims
khuếc kiện của nguyên đơn
litigants' interests
quyền lợi của nguyên đơn
litigants' responsibilities
trách nhiệm của nguyên đơn
litigants' positions
quan điểm của nguyên đơn
the litigants presented their cases before the judge.
Các bên nguyên đơn đã trình bày vụ việc của họ trước tòa án.
both litigants agreed to settle the dispute out of court.
Cả hai bên nguyên đơn đã đồng ý giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
the litigants were advised to seek legal counsel.
Các bên nguyên đơn được khuyên nên tìm kiếm sự tư vấn pháp lý.
litigants must adhere to court deadlines.
Các bên nguyên đơn phải tuân thủ thời hạn của tòa án.
the judge mediated between the litigants to facilitate a resolution.
Thẩm phán đã hòa giải giữa các bên nguyên đơn để tạo điều kiện cho việc giải quyết.
litigants often face emotional stress during legal battles.
Các bên nguyên đơn thường xuyên phải đối mặt với căng thẳng về mặt cảm xúc trong các vụ kiện tụng.
the court ruled in favor of one of the litigants.
Tòa án đã đưa ra phán quyết có lợi cho một trong các bên nguyên đơn.
litigants should prepare all necessary documents for the trial.
Các bên nguyên đơn nên chuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết cho phiên tòa.
both litigants were satisfied with the final judgment.
Cả hai bên nguyên đơn đều hài lòng với phán quyết cuối cùng.
litigants are encouraged to communicate effectively during proceedings.
Các bên nguyên đơn được khuyến khích giao tiếp hiệu quả trong quá trình tố tụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay