resort to arbitrators
xem xét đến trọng tài
appoint arbitrators
chỉ định trọng tài
international arbitrators
trọng tài quốc tế
independent arbitrators
trọng tài độc lập
panel of arbitrators
hội đồng trọng tài
arbitrator's decision
quyết định của trọng tài
neutral arbitrators
trọng tài trung lập
arbitrators' fees
phí của trọng tài
arbitrators play a crucial role in resolving disputes.
Các trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp.
the parties agreed to appoint neutral arbitrators.
Các bên đã đồng ý bổ nhiệm các trọng tài trung lập.
arbitrators must remain impartial throughout the process.
Các trọng tài phải giữ thái độ không thiên vị trong suốt quá trình.
many arbitrators have legal backgrounds.
Nhiều trọng tài có nền tảng pháp lý.
arbitrators often help in settling commercial disputes.
Các trọng tài thường giúp giải quyết các tranh chấp thương mại.
the decision made by the arbitrators is usually binding.
Quyết định của các trọng tài thường có tính ràng buộc.
arbitrators are selected based on their expertise.
Các trọng tài được lựa chọn dựa trên chuyên môn của họ.
both sides presented their cases to the arbitrators.
Cả hai bên đã trình bày quan điểm của mình trước các trọng tài.
arbitrators can help save time and costs in litigation.
Các trọng tài có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong kiện tụng.
the arbitrators issued their final ruling last week.
Các trọng tài đã đưa ra phán quyết cuối cùng của họ vào tuần trước.
resort to arbitrators
xem xét đến trọng tài
appoint arbitrators
chỉ định trọng tài
international arbitrators
trọng tài quốc tế
independent arbitrators
trọng tài độc lập
panel of arbitrators
hội đồng trọng tài
arbitrator's decision
quyết định của trọng tài
neutral arbitrators
trọng tài trung lập
arbitrators' fees
phí của trọng tài
arbitrators play a crucial role in resolving disputes.
Các trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp.
the parties agreed to appoint neutral arbitrators.
Các bên đã đồng ý bổ nhiệm các trọng tài trung lập.
arbitrators must remain impartial throughout the process.
Các trọng tài phải giữ thái độ không thiên vị trong suốt quá trình.
many arbitrators have legal backgrounds.
Nhiều trọng tài có nền tảng pháp lý.
arbitrators often help in settling commercial disputes.
Các trọng tài thường giúp giải quyết các tranh chấp thương mại.
the decision made by the arbitrators is usually binding.
Quyết định của các trọng tài thường có tính ràng buộc.
arbitrators are selected based on their expertise.
Các trọng tài được lựa chọn dựa trên chuyên môn của họ.
both sides presented their cases to the arbitrators.
Cả hai bên đã trình bày quan điểm của mình trước các trọng tài.
arbitrators can help save time and costs in litigation.
Các trọng tài có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong kiện tụng.
the arbitrators issued their final ruling last week.
Các trọng tài đã đưa ra phán quyết cuối cùng của họ vào tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay