claimants

[Mỹ]/ˈkleɪmənts/
[Anh]/ˈkleɪmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đưa ra yêu cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

claimants rights

quyền của người khiếu nại

claimants information

thông tin của người khiếu nại

claimants benefits

quyền lợi của người khiếu nại

claimants process

quy trình của người khiếu nại

claimants support

hỗ trợ của người khiếu nại

claimants assistance

trợ giúp của người khiếu nại

claimants eligibility

tư cách của người khiếu nại

claimants appeal

kháng cáo của người khiếu nại

claimants compensation

bồi thường của người khiếu nại

claimants feedback

phản hồi của người khiếu nại

Câu ví dụ

the claimants presented their evidence in court.

Những người đòi bồi thường đã trình bày bằng chứng của họ tại tòa án.

the claimants are seeking compensation for their losses.

Những người đòi bồi thường đang tìm kiếm bồi thường cho những thiệt hại của họ.

the judge ruled in favor of the claimants.

Thẩm phán đã ra phán quyết có lợi cho những người đòi bồi thường.

many claimants have filed complaints against the company.

Nhiều người đòi bồi thường đã nộp đơn khiếu nại chống lại công ty.

the claimants were advised to gather more documentation.

Những người đòi bồi thường được khuyên nên thu thập thêm tài liệu.

legal representatives assisted the claimants throughout the process.

Các đại diện pháp lý đã hỗ trợ những người đòi bồi thường trong suốt quá trình.

claimants must submit their applications before the deadline.

Những người đòi bồi thường phải nộp đơn trước thời hạn chót.

the claimants expressed their dissatisfaction with the ruling.

Những người đòi bồi thường đã bày tỏ sự không hài lòng của họ về phán quyết.

several claimants joined together to file a class action.

Một số người đòi bồi thường đã hợp tác lại để nộp đơn kiện tập thể.

the claimants were awarded damages after the trial.

Những người đòi bồi thường đã được trao thưởng tiền bồi thường sau phiên xét xử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay