| số nhiều | litigiousnesses |
high litigiousness
mức độ kiện tụng cao
litigiousness culture
văn hóa kiện tụng
litigiousness crisis
nghịch cảnh kiện tụng
litigiousness trend
xu hướng kiện tụng
litigiousness issues
các vấn đề về kiện tụng
litigiousness environment
môi trường kiện tụng
litigiousness factors
các yếu tố về kiện tụng
litigiousness behavior
hành vi kiện tụng
litigiousness landscape
bối cảnh kiện tụng
litigiousness concerns
những lo ngại về kiện tụng
his litigiousness often leads to lengthy court battles.
Tính thích kiện của anh ấy thường dẫn đến những phiên tòa kéo dài.
the company's litigiousness has created a negative reputation.
Tính thích kiện của công ty đã tạo ra một danh tiếng tiêu cực.
litigiousness can be a barrier to effective negotiation.
Tính thích kiện có thể là một rào cản cho đàm phán hiệu quả.
her litigiousness has made her a frequent visitor to the courthouse.
Tính thích kiện của cô ấy khiến cô ấy thường xuyên lui tới tòa án.
litigiousness is often seen as a sign of a contentious personality.
Tính thích kiện thường được xem là dấu hiệu của một tính cách tranh chấp.
the rise in litigiousness among consumers is concerning.
Sự gia tăng tính thích kiện trong số người tiêu dùng là đáng lo ngại.
litigiousness can drain resources and time from a business.
Tính thích kiện có thể làm cạn kiệt nguồn lực và thời gian của một doanh nghiệp.
his reputation for litigiousness made others wary of doing business with him.
Danh tiếng về tính thích kiện của anh ấy khiến những người khác e ngại làm ăn với anh ấy.
litigiousness in society can hinder progress and innovation.
Tính thích kiện trong xã hội có thể cản trở sự tiến bộ và đổi mới.
many believe that the increasing litigiousness is a result of a blame culture.
Nhiều người tin rằng sự gia tăng tính thích kiện là kết quả của một văn hóa đổ lỗi.
high litigiousness
mức độ kiện tụng cao
litigiousness culture
văn hóa kiện tụng
litigiousness crisis
nghịch cảnh kiện tụng
litigiousness trend
xu hướng kiện tụng
litigiousness issues
các vấn đề về kiện tụng
litigiousness environment
môi trường kiện tụng
litigiousness factors
các yếu tố về kiện tụng
litigiousness behavior
hành vi kiện tụng
litigiousness landscape
bối cảnh kiện tụng
litigiousness concerns
những lo ngại về kiện tụng
his litigiousness often leads to lengthy court battles.
Tính thích kiện của anh ấy thường dẫn đến những phiên tòa kéo dài.
the company's litigiousness has created a negative reputation.
Tính thích kiện của công ty đã tạo ra một danh tiếng tiêu cực.
litigiousness can be a barrier to effective negotiation.
Tính thích kiện có thể là một rào cản cho đàm phán hiệu quả.
her litigiousness has made her a frequent visitor to the courthouse.
Tính thích kiện của cô ấy khiến cô ấy thường xuyên lui tới tòa án.
litigiousness is often seen as a sign of a contentious personality.
Tính thích kiện thường được xem là dấu hiệu của một tính cách tranh chấp.
the rise in litigiousness among consumers is concerning.
Sự gia tăng tính thích kiện trong số người tiêu dùng là đáng lo ngại.
litigiousness can drain resources and time from a business.
Tính thích kiện có thể làm cạn kiệt nguồn lực và thời gian của một doanh nghiệp.
his reputation for litigiousness made others wary of doing business with him.
Danh tiếng về tính thích kiện của anh ấy khiến những người khác e ngại làm ăn với anh ấy.
litigiousness in society can hinder progress and innovation.
Tính thích kiện trong xã hội có thể cản trở sự tiến bộ và đổi mới.
many believe that the increasing litigiousness is a result of a blame culture.
Nhiều người tin rằng sự gia tăng tính thích kiện là kết quả của một văn hóa đổ lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay