| số nhiều | loftinesses |
loftiness of thought
sự cao thượng trong tư tưởng
loftiness of spirit
sự cao thượng trong tinh thần
loftiness of ideals
sự cao thượng trong lý tưởng
loftiness of purpose
sự cao thượng trong mục đích
loftiness in art
sự cao thượng trong nghệ thuật
loftiness of character
sự cao thượng trong phẩm chất
loftiness of ambition
sự cao thượng trong tham vọng
loftiness of vision
sự cao thượng trong tầm nhìn
loftiness of goals
sự cao thượng trong mục tiêu
loftiness of dreams
sự cao thượng trong ước mơ
her loftiness of spirit inspired everyone around her.
tinh thần cao thượng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the loftiness of his ambitions knows no bounds.
sự cao vọng của anh ấy không có giới hạn.
they admired the loftiness of the mountain peaks.
họ ngưỡng mộ độ cao của những đỉnh núi.
his loftiness in thought set him apart from his peers.
tinh thần cao thượng trong suy nghĩ khiến anh ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp.
the loftiness of her ideals motivated her to succeed.
sự cao thượng của lý tưởng của cô ấy thúc đẩy cô ấy thành công.
in literature, loftiness often reflects the author's aspirations.
trong văn học, sự cao thượng thường phản ánh những khát vọng của tác giả.
his loftiness was evident in the way he treated others.
sự cao thượng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với người khác.
loftiness in character is a rare quality to find.
sự cao thượng trong tính cách là một phẩm chất hiếm có.
the loftiness of their goals united the team.
sự cao thượng của mục tiêu của họ đã đoàn kết đội ngũ.
she spoke with such loftiness that it captivated her audience.
cô ấy nói với sự cao thượng đến vậy khiến khán giả bị cuốn hút.
loftiness of thought
sự cao thượng trong tư tưởng
loftiness of spirit
sự cao thượng trong tinh thần
loftiness of ideals
sự cao thượng trong lý tưởng
loftiness of purpose
sự cao thượng trong mục đích
loftiness in art
sự cao thượng trong nghệ thuật
loftiness of character
sự cao thượng trong phẩm chất
loftiness of ambition
sự cao thượng trong tham vọng
loftiness of vision
sự cao thượng trong tầm nhìn
loftiness of goals
sự cao thượng trong mục tiêu
loftiness of dreams
sự cao thượng trong ước mơ
her loftiness of spirit inspired everyone around her.
tinh thần cao thượng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the loftiness of his ambitions knows no bounds.
sự cao vọng của anh ấy không có giới hạn.
they admired the loftiness of the mountain peaks.
họ ngưỡng mộ độ cao của những đỉnh núi.
his loftiness in thought set him apart from his peers.
tinh thần cao thượng trong suy nghĩ khiến anh ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp.
the loftiness of her ideals motivated her to succeed.
sự cao thượng của lý tưởng của cô ấy thúc đẩy cô ấy thành công.
in literature, loftiness often reflects the author's aspirations.
trong văn học, sự cao thượng thường phản ánh những khát vọng của tác giả.
his loftiness was evident in the way he treated others.
sự cao thượng của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với người khác.
loftiness in character is a rare quality to find.
sự cao thượng trong tính cách là một phẩm chất hiếm có.
the loftiness of their goals united the team.
sự cao thượng của mục tiêu của họ đã đoàn kết đội ngũ.
she spoke with such loftiness that it captivated her audience.
cô ấy nói với sự cao thượng đến vậy khiến khán giả bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay