| số nhiều | long-sufferings |
long-suffering spouse
vợ chồng chịu đựng
long-suffering patience
sự kiên nhẫn chịu đựng
long-suffering trial
thử thách chịu đựng
was long-suffering
đã chịu đựng
long-suffering existence
sự tồn tại chịu đựng
long-suffering spirit
tinh thần chịu đựng
being long-suffering
đang chịu đựng
long-suffering family
gia đình chịu đựng
showed long-suffering
cho thấy sự chịu đựng
long-suffering wait
sự chờ đợi chịu đựng
the long-suffering fans finally saw their team win the championship.
Những người hâm mộ kiên nhẫn cuối cùng đã thấy đội của họ giành chức vô địch.
after years of hardship, the long-suffering artist finally achieved recognition.
Sau nhiều năm khó khăn, nghệ sĩ chịu đựng nhiều điều cuối cùng cũng đã đạt được sự công nhận.
he was a long-suffering husband, always putting his wife's needs first.
Anh ấy là một người chồng chịu nhiều điều, luôn đặt nhu cầu của vợ lên trên hết.
the long-suffering patient endured countless tests and procedures.
Bệnh nhân chịu nhiều điều đã phải trải qua vô số xét nghiệm và thủ tục.
the long-suffering employee felt undervalued despite their hard work.
Nhân viên chịu nhiều điều cảm thấy không được đánh giá cao mặc dù họ làm việc chăm chỉ.
she was a long-suffering mother dealing with a difficult child.
Cô ấy là một người mẹ chịu nhiều điều đang phải đối phó với một đứa trẻ khó khăn.
the long-suffering nation struggled to rebuild after the war.
Đất nước chịu nhiều điều đã phải vật lộn để tái thiết sau chiến tranh.
despite the long-suffering, he remained optimistic about the future.
Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn lạc quan về tương lai.
the long-suffering dog waited patiently for its owner to return.
Chú chó chịu nhiều điều đã chờ đợi chủ của nó quay trở lại một cách kiên nhẫn.
the long-suffering project faced numerous setbacks and delays.
Dự án chịu nhiều điều đã phải đối mặt với vô số trở ngại và trì hoãn.
even after years of long-suffering, she refused to give up.
Ngay cả sau nhiều năm chịu đựng, cô ấy vẫn không chịu bỏ cuộc.
long-suffering spouse
vợ chồng chịu đựng
long-suffering patience
sự kiên nhẫn chịu đựng
long-suffering trial
thử thách chịu đựng
was long-suffering
đã chịu đựng
long-suffering existence
sự tồn tại chịu đựng
long-suffering spirit
tinh thần chịu đựng
being long-suffering
đang chịu đựng
long-suffering family
gia đình chịu đựng
showed long-suffering
cho thấy sự chịu đựng
long-suffering wait
sự chờ đợi chịu đựng
the long-suffering fans finally saw their team win the championship.
Những người hâm mộ kiên nhẫn cuối cùng đã thấy đội của họ giành chức vô địch.
after years of hardship, the long-suffering artist finally achieved recognition.
Sau nhiều năm khó khăn, nghệ sĩ chịu đựng nhiều điều cuối cùng cũng đã đạt được sự công nhận.
he was a long-suffering husband, always putting his wife's needs first.
Anh ấy là một người chồng chịu nhiều điều, luôn đặt nhu cầu của vợ lên trên hết.
the long-suffering patient endured countless tests and procedures.
Bệnh nhân chịu nhiều điều đã phải trải qua vô số xét nghiệm và thủ tục.
the long-suffering employee felt undervalued despite their hard work.
Nhân viên chịu nhiều điều cảm thấy không được đánh giá cao mặc dù họ làm việc chăm chỉ.
she was a long-suffering mother dealing with a difficult child.
Cô ấy là một người mẹ chịu nhiều điều đang phải đối phó với một đứa trẻ khó khăn.
the long-suffering nation struggled to rebuild after the war.
Đất nước chịu nhiều điều đã phải vật lộn để tái thiết sau chiến tranh.
despite the long-suffering, he remained optimistic about the future.
Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn lạc quan về tương lai.
the long-suffering dog waited patiently for its owner to return.
Chú chó chịu nhiều điều đã chờ đợi chủ của nó quay trở lại một cách kiên nhẫn.
the long-suffering project faced numerous setbacks and delays.
Dự án chịu nhiều điều đã phải đối mặt với vô số trở ngại và trì hoãn.
even after years of long-suffering, she refused to give up.
Ngay cả sau nhiều năm chịu đựng, cô ấy vẫn không chịu bỏ cuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay